icon back

Strindheim

Strindheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Strindheim ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Strindheim có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Strindheim ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
25 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Levanger
Levanger
1 : 3
Strindheim
Strindheim
1.33
5.15
6

1

1.33

O2.5

1.25

YES

1.44

O2.5

1.25
6/10

08:00

終了
Strindheim
Strindheim
5 : 0
Gjovik-Lyn
Gjovik-Lyn
1.28
5.5
8

1

1.28

O2.5

1.31

NO

2.2

O2.5

1.31
2.6/10

08:00

終了
Strindheim
Strindheim
2 : 0
Follo
Follo
2.35
3.92
2.32

2

2.32

O2.5

1.32

YES

1.33

O2.5

1.32
6.5/10

09:00

終了
Rana
Rana
2 : 1
Strindheim
Strindheim
1.45
4.6
4.93

1

1.45

O2.5

1.3

YES

1.4

O2.5

1.3
6.5/10

08:00

終了
Strindheim
Strindheim
2 : 1
Tromsdalen Uil
Tromsdale
7.5
5.5
1.28

2

1.28

O2.5

1.29

YES

1.55

O2.5

1.29
8/10

09:00

終了
Grorud
Grorud
2 : 1
Strindheim
Strindheim
1.2
6.5
9.6

1

1.2

O3.5

1.61

YES

1.57

AS

1.52
8.7/10

08:00

終了
Strindheim
Strindheim
2 : 3
Eidsvold
Eidsvold
4.25
4.2
1.6

X2

1.16

O2.5

1.36

YES

1.42

O2.5

1.36
8/10

11:00

終了
Trygg/Lade
Trygg/Lade
0 : 1
Strindheim
Strindheim
3.29
4.05
1.8

1

3.29

O2.5

1.37

YES

1.4

GG

1.4
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Strindheim. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 25 trận đấu có sự tham gia của Strindheim với tỷ lệ trúng 64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng527
Hòa101
Thua71118
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới194665
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.53.52.5
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 3
46-60 12
61-75 9
76-90 6
35 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
21 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Valderhaug
L. Valderhaug
28 DEF 7.02
V. Kvande
V. Kvande
22 FWD 7.01
A. Gløsen
A. Gløsen
23 MID 6.97
H. Berge
H. Berge
24 - 6.90
S. Halgunset
S. Halgunset
26 DEF 6.82
O. Brauteset
O. Brauteset
21 DEF 6.64
J. Horten
J. Horten
25 MID 6.61
J. Kosberg
J. Kosberg
25 FWD 6.60
H. Standal
H. Standal
23 MID 6.59
K. Melting
K. Melting
25 GK 6.50
A. Angellsen
A. Angellsen
26 DEF 6.49
Fredrik Aleksander Nyheim
Fredrik Aleksander Nyheim
20 DEF 6.46
E. Misje
E. Misje
24 GK 6.30
N. Knoff
N. Knoff
22 DEF 6.30
A. Kebe
A. Kebe
26 - 6.29
V. Dønnem
V. Dønnem
21 - 6.29
K. Mörkved
K. Mörkved
20 MID 6.25
F. Lund
F. Lund
31 MID 6.24
N. Saugestad
N. Saugestad
18 - 6.17
E. Kizilirmak
E. Kizilirmak
19 MID 6.11
P. Johansen
P. Johansen
24 FWD 6.10
B. Feldt
B. Feldt
22 FWD -