1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Strommen
Strommen

Strommen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Strommen có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
106 Trận đấu đã nhận định
63.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Strommen
Strommen
vs
Kongsvinger
Kongsvinger
4.8
3.8
1.73

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Asane
Asane
4 : 5
Strommen
Strommen
2.65
3.55
2.7

2

2.7

O1.5

1.25

NO

2.18

X2

1.52
5.5/10

08:00

Kết thúc
red card Strommen
Strommen
0 : 3
Egersund
Egersund
3.6
3.9
2.05

X2

1.35

U3.5

1.51

YES

1.57

U3.5

1.51
2/10

07:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
1 : 0
Grorud
Grorud
2
3.75
3.4

1

2

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
3.9/10

08:00

Kết thúc
red card Kongsvinger
Kongsvinger
1 : 3
Strommen
Strommen
1.5
4.7
4.75

1

1.5

O2.5

1.28

YES

1.39

O2.5

1.28
4.3/10

07:00

Kết thúc
Raufoss
Raufoss
3 : 0
Strommen
Strommen
2.32
3.65
2.57

2

2.57

O2.5

1.34

NO

3.1

X2

1.52
8/10

08:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
3 : 2
Kjelsas
Kjelsas
1.88
3.8
3.5

1

1.88

O2.5

1.54

YES

1.52

1X

1.26
7.3/10

05:15

Kết thúc
Moss
Moss
2 : 0
Strommen
Strommen
2.65
4
2.17

2

2.17

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.4
4.8/10

05:00

Kết thúc
Lyn
Lyn
1 : 2
Strommen
Strommen
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.57

YES

1.52

O2.5

1.57
4.2/10

07:00

Kết thúc
red card Follo
Follo
1 : 2
Strommen
Strommen
5.9
5
1.35

2

1.35

O2.5

1.31

NO

2.45

O2.5

1.31
4.6/10

07:00

Kết thúc
Baerum
Baerum
0 : 1
Strommen
Strommen
1.53
4.3
4.75

2

4.75

U3.5

1.75

YES

1.47

U3.5

1.75
3/10

09:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
7 : 0
Levanger
Levanger
1.39
4.95
6.35

1

1.39

O2.5

1.36

YES

1.57

1

1.39
7.9/10

08:00

Kết thúc
Eidsvold
Eidsvold
3 : 2
Strommen
Strommen
3.7
3.78
1.83

2

1.83

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
3.6/10

09:00

Kết thúc
Valerenga.
Valerenga II
0 : 2
Strommen
Strommen
7
5.35
1.29

2

1.29

O2.5

1.31

YES

1.55

O2.5

1.31
8.4/10

09:00

Kết thúc
Ullern
Ullern
1 : 1
Strommen
Strommen
2.57
3.7
2.25

X2

1.42

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
4.6/10

13:00

Kết thúc
Asker
Asker
2 : 2
Strommen
Strommen
7
4.5
1.33

2

1.33

O2.5

1.44

YES

1.67

2

1.33
7.5/10

09:00

Kết thúc
Bjorkelangen
Bjorkelangen
1 : 6
Strommen
Strommen
10
5.5
1.22

2

1.22

O3.5

1.86

YES

1.67

AS2+

1.25
5/10

01:00

Kết thúc
Oygarden
Oygarden
1 : 2
Strommen
Strommen
1.75
3.7
3.8

1X

1.21

O2.5

1.56

YES

1.53

AS

1.3
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Strommen

Bạn đang tìm nhận định Strommen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Strommen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Strommen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Strommen đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Strommen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Strommen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới3.00.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Hristov
N. Hristov
25 FWD 7.87
C. Crestani
C. Crestani
29 MID 7.61
M. Sundberg
M. Sundberg
23 FWD 7.59
E. Åsvestad
E. Åsvestad
25 DEF 7.41
S. Rindal
S. Rindal
25 DEF 7.38
A. Nord
A. Nord
25 MID 7.30
T. Lillo
T. Lillo
28 DEF 7.30
F. Lien
F. Lien
22 DEF 7.17
E. Rogne
E. Rogne
21 MID 7.02
N. Solberg
N. Solberg
22 MID 6.96
H. Kristiansen
H. Kristiansen
26 MID 6.85
M. Paulsen
M. Paulsen
20 - 6.81
M. Balatoni
M. Balatoni
20 DEF 6.64
M. Abbas
M. Abbas
25 DEF 6.55
S. Vits
S. Vits
29 GK 6.45
J. Kristengård
J. Kristengård
23 FWD 6.44
M. Volden
M. Volden
23 MID 6.40
S. Nilsen
S. Nilsen
21 DEF 6.28
M. Solli
M. Solli
20 FWD 6.24
O. Jansson
O. Jansson
23 DEF 6.23
D. Navaratnam
D. Navaratnam
20 MID -