1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Strommen
Strommen

Strommen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Strommen có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Strommen thua 6 trận gần nhất
TREND Strommen không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
113 Trận đấu đã nhận định
61.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Strommen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
2 : 2
Strommen
Strommen
1.42
5
6.1

1

1.42

O2.5

1.33

YES

1.47

1X

1.14
10/10

11:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
2 : 3
Sogndal
Sogndal
2.62
3.8
2.37

2

2.37

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
8/10

11:00

Kết thúc
Lyn
Lyn
1 : 0
Strommen
Strommen
1.78
4.25
3.7

X2

2.02

O2.5

1.52

YES

1.53

O2.5

1.52
7.5/10

13:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
0 : 7
Haugesund
Haugesund
3.2
3.75
2.06

2

2.06

O2.5

1.5

YES

1.45

GG

1.45
8.7/10

10:00

Kết thúc
Bryne
Bryne
4 : 2
Strommen
Strommen
1.68
4.05
4.9

1

1.68

O2.5

1.65

YES

1.67

1X

1.2
8.5/10

11:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
1 : 2
hodd
hodd
2.05
3.5
3.8

1

2.05

O2.5

1.8

YES

1.66

1X

1.31
7.3/10

10:00

Kết thúc
Stromsgodset
Stromsgodset
3 : 0
Strommen
Strommen
1.45
4.85
6.5

X2

2.75

O2.5

1.44

YES

1.59

O2.5

1.44
6.8/10

12:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
2 : 2
Kongsvinger
Kongsvinger
4.8
3.8
1.82

2

1.82

O2.5

1.62

YES

1.6

2

1.82
4.7/10

11:00

Kết thúc
Asane
Asane
4 : 5
Strommen
Strommen
2.65
3.55
2.7

2

2.7

O1.5

1.25

NO

2.18

X2

1.52
5.5/10

05:15

Kết thúc
Moss
Moss
2 : 0
Strommen
Strommen
2.65
4
2.17

2

2.17

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.4
4.8/10

09:00

Kết thúc
Bjorkelangen
Bjorkelangen
1 : 6
Strommen
Strommen
10
5.5
1.22

2

1.22

O3.5

1.86

YES

1.67

AS2+

1.25
5/10

09:00

Kết thúc
Valerenga.
Valerenga II
0 : 2
Strommen
Strommen
7
5.35
1.29

2

1.29

O2.5

1.31

YES

1.55

O2.5

1.31
8.4/10

09:00

Kết thúc
Ullern
Ullern
1 : 1
Strommen
Strommen
2.57
3.7
2.25

X2

1.42

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
4.6/10

07:00

Kết thúc
Baerum
Baerum
0 : 1
Strommen
Strommen
1.53
4.3
4.75

2

4.75

U3.5

1.75

YES

1.47

U3.5

1.75
3/10

01:00

Kết thúc
Oygarden
Oygarden
1 : 2
Strommen
Strommen
1.75
3.7
3.8

1X

1.21

O2.5

1.56

YES

1.53

AS

1.3
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Strommen

Bạn đang tìm nhận định Strommen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Strommen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Strommen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Strommen đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Strommen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Strommen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng011
Hòa101
Thua437
Bàn thắng ghi được5712
Bàn thắng để thủng lưới171229
Trung bình ghi bàn1.01.81.3
Trung bình thủng lưới3.43.03.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 1
46-60 3
61-75 2
76-90 3
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 11%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Solli
M. Solli
20 FWD -
M. Sundberg
M. Sundberg
23 FWD -
N. Hristov
N. Hristov
25 FWD -
J. Kristengård
J. Kristengård
23 FWD -
M. Volden
M. Volden
23 MID -
E. Rogne
E. Rogne
21 MID -
N. Solberg
N. Solberg
22 MID -
T. Lillo
T. Lillo
28 DEF -
F. Lien
F. Lien
22 DEF -
E. Åsvestad
E. Åsvestad
25 MID -
O. Jansson
O. Jansson
23 DEF -
C. Crestani
C. Crestani
29 DEF -
M. Balatoni
M. Balatoni
20 DEF -
S. Rindal
S. Rindal
25 DEF -
S. Vits
S. Vits
29 GK -