Chuyển đến nội dung

Nhận định Raufoss vs Strommen - 3 thg 7, 2026

Raufoss €2.50m
3 thg 717:00
1:0
Kết thúc
Strommen €1.65m
12.62 X3.55 22.48

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng 1.55
7.7/10
Kèo 1X2
12.62
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
1.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.80
5.2/10
Tỷ số chính xác
Raufoss21Strommen

Dự đoán thống kê

AI
Raufoss
Strommen
Kiểm soát bóngRaufoss: 51%Strommen: 49%
Tổng số cú sútRaufoss: 10Strommen: 10
Sút trúng đíchRaufoss: 4Strommen: 4
Sút trượtRaufoss: 6Strommen: 5
Phạt gócRaufoss: 6Strommen: 4
Thẻ vàngRaufoss: 1Strommen: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Raufoss
Strommen
Tổng bàn thắngRaufoss: 3.5Strommen: 3.7
Bàn thắng ghi đượcRaufoss: 1.3Strommen: 1.1
Bàn thuaRaufoss: 2.2Strommen: 2.6
Kiểm soát bóngRaufoss: 45%Strommen: 46%
Tổng số cú sútRaufoss: 8Strommen: 8.8
Sút trúng đíchRaufoss: 3Strommen: 3.9
Sút trượtRaufoss: 5Strommen: 4.9
Phạt gócRaufoss: 4.8Strommen: 3.9
Thẻ vàngRaufoss: 1.33Strommen: 1.89

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Raufoss
Strommen
ThắngRaufoss: 3Strommen: 2
Trên 1.5 bànRaufoss: 8Strommen: 8
Trên 2.5 bànRaufoss: 8Strommen: 7
Trên 3.5 bànRaufoss: 3Strommen: 5
Cả hai đội ghi bànRaufoss: 5Strommen: 5
Thắng bất ngờRaufoss: 1Strommen: 0
Thua bất ngờRaufoss: 0Strommen: 0

Đối đầu

Raufoss 4
3 Hòa
5 Strommen
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Raufoss3
Strommen0
24 thg 4, 25
Strommen2
Raufoss1
25 thg 1, 25
Raufoss0
Strommen0
06 thg 11, 21
Raufoss4
Strommen2
15 thg 5, 21
Strommen1
Raufoss1
24 thg 10, 20
Strommen3
Raufoss2
03 thg 8, 20
Raufoss1
Strommen1
18 thg 6, 20
Raufoss3
Strommen1
20 thg 10, 19
Strommen2
Raufoss1

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 1. Division
# Đội T B Đ
1 Stabaek 18 48-19 39
2 Kongsvinger 18 48-28 39
3 Haugesund 18 57-36 37
4 Stromsgodset 18 47-26 35
5 hodd 18 32-32 30
6 ODD Ballklubb 18 35-28 29
7 Bryne 19 26-27 29
8 Egersund 18 31-32 26
9 Ranheim 18 44-45 23
10 Sogndal 18 32-43 21
11 Lyn 18 29-38 20
12 Sandnes ULF 19 26-35 20
13 Moss 18 29-41 18
14 Asane 18 27-40 17
15 Raufoss 18 22-43 16
16 Strommen 18 25-45 15
Promotion Promotion Play-offs Relegation Playoffs Relegation