Sturm Graz W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Rheindorf A
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sturm Graz W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Neulengbach W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
1.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Austria W
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Sturm Graz W
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
10:45 Kết thúc |
St. Polten W
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz W
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
06:45 Kết thúc |
Sturm Graz W
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz W
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sturm Graz W
Bạn đang tìm nhận định Sturm Graz W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sturm Graz W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Sturm Graz W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 46.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauenliga, Sturm Graz W đã ghi nhận 11 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Sturm Graz W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €53.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sturm Graz W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 4 | 7 | 11 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 8 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.1 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 0.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |




