icon back

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €339.42m
KEY INSIGHT VfB Stuttgart không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND VfB Stuttgart kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
167 Trận đấu đã nhận định
70.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stuttgart Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

予定
Stuttgart
Stuttgart
vs
FC Porto
FC Porto
2.15
3.65
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

終了
Mainz
Mainz
2 : 2
Stuttgart
Stuttgart
3.75
3.9
2

2

2

O2.5

1.58

YES

1.53

X2

1.32
8.5/10

10:30

終了
Stuttgart
Stuttgart
4 : 0
Wolfsburg
Wolfsburg
1.45
5.5
7.75

1

1.45

O2.5

1.34

YES

1.52

O2.5

1.34
8/10

13:45

終了
Stuttgart
Stuttgart
0 : 1
Celtic
Celtic
1.36
5.9
8.5

1

1.36

O2.5

1.4

YES

1.62

O2.5

1.4
10/10

16:00

終了
Celtic
Celtic
1 : 4
Stuttgart
Stuttgart
4.1
3.8
1.95

2

1.95

O1.5

1.19

YES

1.52

X2

1.29
8.5/10

14:30

終了
Heidenheim
Heidenheim
3 : 3
Stuttgart
Stuttgart
4.8
4.4
1.7

2

1.7

O2.5

1.55

YES

1.56

2

1.7
5.2/10

13:30

終了
Stuttgart
Stuttgart
3 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
1.55
4.75
6.5

1

1.55

O2.5

1.5

YES

1.6

O2.5

1.5
5.6/10

10:30

終了
St. Pauli
St. Pauli
2 : 1
Stuttgart
Stuttgart
5.1
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.38

NO

2

X2

1.21
10/10

15:45

終了
Holstein Kiel
Holstein Kiel
0 : 3
Stuttgart
Stuttgart
7.5
4.9
1.45

2

1.45

U3.5

1.62

YES

1.76

2

1.45
3.9/10

10:30

終了
Stuttgart
Stuttgart
1 : 0
Freiburg
Freiburg
1.66
4.4
5.2

2

5.2

O2.5

1.61

NO

2.33

O2.5

1.61
3/10

10:30

終了
Borussia M
Borussia Monchengladbach
0 : 3
VfB Stuttgart
Stuttgart
3.2
3.6
2.35

2

2.35

U3.5

1.57

NO

2.55

X2

1.43
8.5/10

10:30

終了
Stuttgart
Stuttgart
1 : 1
Union Berlin
Union Berlin
1.65
4.25
5.8

1

1.65

O1.5

1.25

NO

2.02

O1.5

1.25
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng VfB Stuttgart. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 167 trận đấu có sự tham gia của VfB Stuttgart với tỷ lệ trúng 70.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng426
Hòa000
Thua033
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn2.81.62.1
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
3-4-2-1 4 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 33%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. El Khannouss
B. El Khannouss
21 MID 7.34
M. Mittelstädt
M. Mittelstädt
28 DEF 7.20
A. Stiller
A. Stiller
24 MID 7.20
J. Chabot
J. Chabot
27 DEF 7.20
Tiago Tomás
Tiago Tomás
23 MID 7.10
D. Undav
D. Undav
29 FWD 7.10
C. Führich
C. Führich
27 MID 7.07
J. Leweling
J. Leweling
24 MID 6.94
B. Bouanani
B. Bouanani
21 MID 6.91
A. Nübel
A. Nübel
29 GK 6.90
José María Andrés Baixauli
José María Andrés Baixauli
20 MID 6.90
D. Zagadou
D. Zagadou
26 DEF 6.90
L. Jaquez
L. Jaquez
22 DEF 6.87
J. Vagnoman
J. Vagnoman
25 DEF 6.85
Finn Jeltsch
Finn Jeltsch
19 DEF 6.79
N. Nartey
N. Nartey
25 MID 6.70
R. Hendriks
R. Hendriks
24 DEF 6.69
L. Jovanović
L. Jovanović
19 FWD 6.65
A. Karazor
A. Karazor
29 MID 6.64
L. Assignon
L. Assignon
25 DEF 6.61
F. Bredlow
F. Bredlow
30 GK 6.50
Y. Spalt
Y. Spalt
18 DEF 6.50
E. Demirović
E. Demirović
27 FWD 6.30