1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Sudtirol
Sudtirol

Sudtirol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.10m
KEY INSIGHT Sudtirol không thắng trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDD
99 Trận đấu đã nhận định
62.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sudtirol Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
4.05
3.8
1.75

2

1.75

U2.5

2.18

NO

2.2

X2

1.24
7.3/10

14:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 0
Bari
Bari
1.95
3.4
4.8

2

4.8

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
5.3/10

14:00

Kết thúc
Bari
Bari
0 : 0
Sudtirol
Sudtirol
3.3
3.1
2.5

1

3.3

O1.5

1.55

NO

1.76

1X

1.57
8.7/10

14:30

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 1
Juve Stabia
Juve Stabia
1.64
3.8
6.5

X

3.8

O1.5

1.39

NO

1.74

O1.5

1.39
3/10

09:00

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
1 : 0
Sudtirol
Sudtirol
2.37
3.25
3.75

1

2.37

O1.5

1.52

YES

2.1

1X

1.35
8.5/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 3
Mantova
Mantova
2.87
2.95
3.15

2

3.15

U3.5

1.27

YES

1.82

X2

1.52
8/10

09:00

Kết thúc
Spezia
Spezia
6 : 1
Sudtirol
Sudtirol red card
2.57
3.25
3.25

1X

1.42

O1.5

1.39

YES

1.82

O1.5

1.39
6.4/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 1
Modena
Modena
3.15
3.15
2.6

2

2.6

O1.5

1.42

YES

1.87

X2

1.42
4.4/10

06:30

Kết thúc
Cesena
Cesena
1 : 1
Sudtirol
Sudtirol
2.28
3.35
3.55

1

2.28

O1.5

1.33

YES

1.78

O1.5

1.33
7.5/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 3
Frosinone
Frosinone
3.15
3.4
2.45

2

2.45

O1.5

1.3

YES

1.67

X2

1.4
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sudtirol

Bạn đang tìm nhận định Sudtirol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sudtirol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Sudtirol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Sudtirol đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sudtirol đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.25 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Sudtirol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sudtirol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sudtirol chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Molina
S. Molina
33 MID 7.21
D. Casiraghi
D. Casiraghi
32 MID 7.05
H. El Kaouakibi
H. El Kaouakibi
27 MID 6.98
G. Poluzzi
G. Poluzzi
37 GK 6.93
M. Adamonis
M. Adamonis
28 GK 6.88
R. Kofler
R. Kofler
20 DEF 6.83
M. Coulibaly
M. Coulibaly
26 MID 6.78
E. Pecorino
E. Pecorino
24 FWD 6.78
S. Davì
S. Davì
26 MID 6.71
D. Črnigoj
D. Črnigoj
30 MID 6.71
S. Tronchin
S. Tronchin
23 MID 6.69
J. Martini
J. Martini
21 MID 6.67
S. Verdi
S. Verdi
33 MID 6.67
F. Tait
F. Tait
32 MID 6.65
Filipe Bordon
Filipe Bordon
20 DEF 6.65
K. Zedadka
K. Zedadka
25 MID 6.65
M. Frigerio
M. Frigerio
24 MID 6.65
R. Odogwu
R. Odogwu
34 FWD 6.59
F. Davi
F. Davi
23 DEF 6.59
A. Mallamo
A. Mallamo
26 MID 6.58
N. Pietrangeli
N. Pietrangeli
25 DEF 6.55
A. Masiello
A. Masiello
39 DEF 6.53
D. Mancini
D. Mancini
20 DEF 6.53
F. Veseli
F. Veseli
33 DEF 6.53
D. Brik
D. Brik
18 MID 6.50
J. Italeng
J. Italeng
24 FWD 6.44
R. Tonin
R. Tonin
24 FWD 6.42
A. Cragno
A. Cragno
31 GK 6.40
S. Merkaj
S. Merkaj
28 FWD 6.30
A. Giorgini
A. Giorgini
23 DEF 6.20