1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Sudtirol
Sudtirol

Sudtirol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.10m
KEY INSIGHT Sudtirol không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Sudtirol

Phong độ gần đây

LDDLL
170 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sudtirol Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 3
Mantova
Mantova
2.87
2.95
3.15

2

3.15

U3.5

1.27

YES

1.82

X2

1.52
8/10

09:00

Kết thúc
Spezia
Spezia
6 : 1
Sudtirol
Sudtirol red card
2.57
3.25
3.25

1X

1.42

O1.5

1.39

YES

1.82

O1.5

1.39
6.4/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 1
Modena
Modena
3.15
3.15
2.6

2

2.6

O1.5

1.42

YES

1.87

X2

1.42
4.4/10

06:30

Kết thúc
Cesena
Cesena
1 : 1
Sudtirol
Sudtirol
2.28
3.35
3.55

1

2.28

O1.5

1.33

YES

1.78

O1.5

1.33
7.5/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 3
Frosinone
Frosinone
3.15
3.4
2.45

2

2.45

O1.5

1.3

YES

1.67

X2

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Avellino
Avellino
3 : 2
Sudtirol
Sudtirol
2.45
3
3.85

X

3

U2.5

1.52

NO

1.76

NG

1.76
7.5/10

11:15

Kết thúc
red card Sudtirol
Sudtirol
0 : 0
Pescara
Pescara
1.9
3.55
4.4

X

3.55

U3.5

1.36

YES

1.8

U3.5

1.36
3.6/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 1
Entella
Entella
1.88
3.5
5.7

1

1.88

U2.5

1.62

NO

1.76

1X

1.2
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sudtirol

Bạn đang tìm nhận định Sudtirol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sudtirol được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Sudtirol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Sudtirol đã ghi nhận 8 trận thắng, 16 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sudtirol đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.16 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Sudtirol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sudtirol đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng538
Hòa61016
Thua6511
Bàn thắng ghi được181937
Bàn thắng để thủng lưới172643
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn7512
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 31 G
5-3-2 3 G
3-4-1-2 1 G
80 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Molina
S. Molina
33 MID 7.18
H. El Kaouakibi
H. El Kaouakibi
27 MID 7.00
D. Casiraghi
D. Casiraghi
32 MID 7.00
G. Poluzzi
G. Poluzzi
37 GK 6.93
M. Adamonis
M. Adamonis
28 GK 6.91
R. Kofler
R. Kofler
20 DEF 6.83
E. Pecorino
E. Pecorino
24 FWD 6.82
M. Coulibaly
M. Coulibaly
26 MID 6.78
S. Davì
S. Davì
26 MID 6.71
S. Tronchin
S. Tronchin
23 MID 6.69
F. Tait
F. Tait
32 MID 6.68
J. Martini
J. Martini
21 MID 6.68
D. Črnigoj
D. Črnigoj
30 MID 6.66
Filipe Bordon
Filipe Bordon
20 DEF 6.65
K. Zedadka
K. Zedadka
25 MID 6.64
R. Odogwu
R. Odogwu
34 FWD 6.61
S. Verdi
S. Verdi
33 MID 6.61
M. Frigerio
M. Frigerio
24 MID 6.60
F. Davi
F. Davi
23 DEF 6.59
A. Mallamo
A. Mallamo
26 MID 6.58
A. Masiello
A. Masiello
39 DEF 6.57
F. Veseli
F. Veseli
33 DEF 6.55
D. Mancini
D. Mancini
20 DEF 6.53
D. Brik
D. Brik
18 MID 6.50
J. Italeng
J. Italeng
24 FWD 6.44
N. Pietrangeli
N. Pietrangeli
25 DEF 6.43
R. Tonin
R. Tonin
24 FWD 6.40
A. Cragno
A. Cragno
31 GK 6.40
S. Merkaj
S. Merkaj
28 FWD 6.32
A. Giorgini
A. Giorgini
23 DEF 6.20