1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Sukhothai FC
Sukhothai FC

Sukhothai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.75m
KEY INSIGHT Sukhothai FC không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND Sukhothai FC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Sukhothai FC có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
31 Trận đấu đã nhận định
74.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sukhothai FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Sukhothai FC
Sukhothai FC
1 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
4.1
3.7
1.83

2

1.83

O1.5

1.25

NO

2.12

X2

1.26
7.3/10

08:30

Kết thúc
Chiangrai U
Chiangrai United
1 : 1
Sukhothai FC
Sukhothai FC
2.52
3.25
2.8

1X

1.47

U3.5

1.31

YES

1.7

U3.5

1.31
6.1/10

07:00

Kết thúc
Bangkok U
Bangkok United
2 : 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC
1.25
6.3
10.75

1

1.25

U3.5

1.69

NO

1.86

1

1.25
10/10

06:30

Kết thúc
Chonburi
Chonburi
2 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.62
3.85
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
5.2/10

06:30

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.85
3.6
4.15

1

1.85

U3.5

1.39

YES

1.7

1

1.85
5.5/10

06:00

Kết thúc
red card Sukhothai
Sukhothai
2 : 1
Rayong FC
Rayong FC red card
2.75
3.4
2.45

2

2.45

U3.5

1.4

YES

1.64

U3.5

1.4
4.7/10

06:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
2 : 1
Sukhothai FC
Sukhothai
1.35
5.2
9.5

1

1.35

O2.5

1.64

NO

1.75

1

1.35
10/10

06:30

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
6 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.13
9
17

1

1.13

O2.5

1.36

NO

1.68

HS2+

1.2
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sukhothai FC

Bạn đang tìm nhận định Sukhothai FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sukhothai FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Sukhothai FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Sukhothai FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sukhothai FC đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.00 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Sukhothai FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sukhothai FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng505
Hòa6410
Thua21012
Bàn thắng ghi được15419
Bàn thắng để thủng lưới112839
Trung bình ghi bàn1.20.30.7
Trung bình thủng lưới0.82.01.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn31013
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-3-3 3 G
5-4-1 2 G
5-3-2 2 G
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
14 Trận
Tài 1.5 15%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Romeu
Romeu
27 MID 7.13
K. Saensuk
K. Saensuk
31 GK 7.09
Douglas Matheus Coutinho da Silva
Douglas Matheus Coutinho da Silva
23 FWD 6.86
S. Promsupa
S. Promsupa
28 DEF 6.81
R. Arunyapairot
R. Arunyapairot
29 MID 6.79
J. Baggio
J. Baggio
34 FWD 6.78
S. Kanlayanabandit
S. Kanlayanabandit
34 DEF 6.76
Cláudio
Cláudio
32 DEF 6.71
T. Mhuaddarak
T. Mhuaddarak
34 MID 6.67
João Paredes
João Paredes
29 FWD 6.66
P. Junsuwan
P. Junsuwan
28 FWD 6.64
C. Otton
C. Otton
22 DEF 6.60
L. Theemrat
L. Theemrat
34 MID 6.57
P. Phatthaphon
P. Phatthaphon
24 DEF 6.56
Gildo
Gildo
29 FWD 6.56
T. Thumporn
T. Thumporn
26 DEF 6.55
S. Chatthong
S. Chatthong
33 MID 6.51
T. Phranmaen
T. Phranmaen
26 FWD 6.50
A. Denman
A. Denman
28 DEF 6.44
Elias
Elias
26 MID 6.40
Barreto
Barreto
30 MID 6.40
P. Khamphaeng
P. Khamphaeng
24 FWD 6.40
S. Logarwit
S. Logarwit
32 DEF 6.36
S. Hnupichai
S. Hnupichai
28 GK 5.90