Nhận định Sukhothai FC vs Ratchaburi - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Ratchaburi thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
21.83
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRatchaburi
xGSukhothai FC: 1.12Ratchaburi: 1.24
Kiểm soát bóngSukhothai FC: 48%Ratchaburi: 52%
Tổng số cú sútSukhothai FC: 11Ratchaburi: 11
Sút trúng đíchSukhothai FC: 2Ratchaburi: 4
Sút trượtSukhothai FC: 5Ratchaburi: 4
Phạt gócSukhothai FC: 4Ratchaburi: 4
Thẻ vàngSukhothai FC: 2Ratchaburi: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ratchaburi
Bàn thắng kỳ vọngSukhothai FC: 1Ratchaburi: 1.05
Tổng bàn thắngSukhothai FC: 2.4Ratchaburi: 3
Bàn thắng ghi đượcSukhothai FC: 0.6Ratchaburi: 1.6
Bàn thuaSukhothai FC: 1.8Ratchaburi: 1.4
Kiểm soát bóngSukhothai FC: 48%Ratchaburi: 48%
Tổng số cú sútSukhothai FC: 11Ratchaburi: 10.6
Sút trúng đíchSukhothai FC: 2.6Ratchaburi: 4
Sút trượtSukhothai FC: 5.6Ratchaburi: 4.3
Phạm lỗiSukhothai FC: 8.6Ratchaburi: 9.6
Phạt gócSukhothai FC: 4Ratchaburi: 4.4
Việt vịSukhothai FC: 1.9Ratchaburi: 1.1
Thẻ vàngSukhothai FC: 1.86Ratchaburi: 1.4
Tổng số đường chuyềnSukhothai FC: 348Ratchaburi: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ratchaburi
ThắngSukhothai FC: 1Ratchaburi: 3
Trên 1.5 bànSukhothai FC: 8Ratchaburi: 8
Trên 2.5 bànSukhothai FC: 3Ratchaburi: 7
Trên 3.5 bànSukhothai FC: 1Ratchaburi: 4
Cả hai đội ghi bànSukhothai FC: 5Ratchaburi: 8
Thắng bất ngờSukhothai FC: 0Ratchaburi: 0
Thua bất ngờSukhothai FC: 1Ratchaburi: 1
Đối đầu
6
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
05 thg 12, 25
Ratchaburi1
Sukhothai FC0
15 thg 3, 25
Sukhothai FC2
Ratchaburi1
02 thg 11, 24
Ratchaburi2
Sukhothai FC2
30 thg 3, 24
Sukhothai FC1
Ratchaburi0
21 thg 10, 23
Ratchaburi3
Sukhothai FC1
04 thg 3, 23
Ratchaburi1
Sukhothai FC1
08 thg 10, 22
Sukhothai FC1
Ratchaburi0
26 thg 12, 20
Ratchaburi3
Sukhothai FC1
23 thg 2, 20
Sukhothai FC1
Ratchaburi2
02 thg 10, 19
Sukhothai FC2
Ratchaburi2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation