Sundby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Sundby
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Sundby
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Lyseng
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Vejgaard B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Sundby
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Holbaek B&I
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Sundby
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Odder
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Avarta
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Sundby
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Holstebro
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Sundby
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sundby
Bạn đang tìm nhận định Sundby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sundby, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Sundby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Division, Sundby đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Sundby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sundby đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 10 | 1 | 11 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 17 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 33 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.2 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 1 | 9 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |




