1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Đan Mạch 3 Division

Đan Mạch 3 Division Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Đan Mạch 3 Division. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 65.4%.

Trên 1.5 bàn
77%
Trên 2.5 bàn
53%
Trên 3.5 bàn
35%
Cả hai đội ghi bàn
55%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
46%
Hòa
23%
Đội khách thắng
30%
Đội nhà thắng
46%
Hòa
23%
Đội khách thắng
30%

Đã nhận định

136

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

65.4%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

08:00

Kết thúc
red card Vanlose
Vanlose
0 : 2
Horsholm-Usserod
Horsholm-Usse
106
265
225

1

106

O2.5

-175

NO

145

1X

-357
5.5/10

08:00

Kết thúc
Naesby
Naesby
1 : 0
FA 2000
FA 2000
-106
260
260

1

-106

U3.5

-227

NO

128

U3.5

-227
5/10

08:00

Kết thúc
Bronshoj
Bronshoj
1 : 2
Nykobing FC
Nykobing FC
345
300
-139

X

300

O2.5

-182

NO

140

X2

-556
2.1/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:00

Kết thúc
Sundby
Sundby
1 : 5
Holbaek B&I
Holbaek B&I
300
320
108

2

108

O2.5

-189

NO

162

O2.5

-189
4.4/10

12:30

Kết thúc
Vejgaard B
Vejgaard B
2 : 0
Lyseng
Lyseng
-149
290
320

X2

-102

O2.5

-189

NO

148

O2.5

-189
4.4/10

07:00

Kết thúc
red card Odder
Odder
2 : 2
Frem
Frem
135
250
182

1

135

O1.5

-556

YES

-189

O1.5

-556
7.6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

08:00

Kết thúc
Nykobing FC
Nykobing FC
3 : 2
Naesby
Naesby
-147
290
310

1X

-500

U3.5

-147

YES

-204

U3.5

-147
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Đan Mạch 3 Division

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Đan Mạch 3 Division, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu của 12 đội tại Đan Mạch 3 Division với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.4%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 53% trận đấu Đan Mạch 3 Division kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 55% các trận. Tất cả dự đoán Đan Mạch 3 Division đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

3. Division
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Nykobing FC Nykobing FC 22 17 4 1 53:17 55
W W W W W
2 FA 2000 FA 2000 22 13 3 6 33:23 42
D L W D W
3 Næsby Næsby 22 11 3 8 42:39 36
L W W W L
4 Brønshøj Brønshøj 22 9 5 8 34:38 32
D W L D L
5 Vanløse Vanløse 22 9 4 9 30:27 31
D L L L W
6 Hørsholm-Usserød Hørsholm-Usserød 22 8 5 9 38:38 29
D L L L L
7 Frem Frem 22 8 4 10 22:24 28
L L W L L
8 Holbæk B&I Holbæk B&I 22 9 5 8 43:33 26
W W W W W
9 Vejgaard B Vejgaard B 22 7 5 10 30:46 26
W W L L L
10 Sundby Sundby 22 7 3 12 32:39 24
L D D W W
11 Odder Odder 22 6 3 13 24:33 21
D W L W W
12 Lyseng Lyseng 22 5 2 15 14:38 17
L L D L L
CampoBet 3 Division
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Nykobing FC Nykobing FC 22 17 4 1 53:17 55
W W W W W
2 FA 2000 FA 2000 22 13 3 6 33:23 42
D L W D W
3 Næsby Næsby 22 10 3 9 40:39 33
L W W W L
4 Brønshøj Brønshøj 22 9 5 8 34:38 32
D W L D L
5 Vanløse Vanløse 22 9 4 9 30:27 31
D L L L W
6 Hørsholm-Usserød Hørsholm-Usserød 22 8 5 9 38:38 29
D L L L L
7 Frem Frem 22 8 4 10 22:24 28
L L W L L
8 Holbæk B&I Holbæk B&I 22 9 5 8 43:33 26
W W W W W
9 Sundby Sundby 22 7 3 12 32:39 24
L D D W W
10 Vejgaard B Vejgaard B 21 6 6 9 27:43 24
W W L L L
11 Odder Odder 21 6 4 11 21:28 22
D W L W W
12 Lyseng Lyseng 22 5 2 15 14:38 17
L L D L L
3. Division , Promotion Round
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Nykobing FC Nykobing FC 30 24 1 0 73:21 77
W W W W W
2 FA 2000 FA 2000 30 3 6 8 40:29 54
D L W D W
3 Næsby Næsby 30 14 2 11 58:48 47
L W W W L
4 Brønshøj Brønshøj 30 11 9 2 45:53 42
D W L D L
5 Vanløse Vanløse 30 2 7 12 36:37 40
D L L L W
6 Hørsholm-Usserød Hørsholm-Usserød 30 0 6 16 43:59 30
D L L L L
3. Division , Relegation Round
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Holbæk B&I Holbæk B&I 31 18 5 8 71:40 53
W W W W W
2 Sundby Sundby 31 11 6 14 48:53 39
L D D W W
3 Frem Frem 30 11 4 15 40:42 37
L L W L L
4 Vejgaard B Vejgaard B 31 10 5 16 38:60 35
W W L L L
5 Odder Odder 30 9 5 16 39:50 32
D W L W W
6 Lyseng Lyseng 31 6 3 22 23:62 21
L L D L L