1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Sunderland
Sunderland

Sunderland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €365.05m
KEY INSIGHT Sunderland không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
201 Trận đấu đã nhận định
69.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sunderland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 5
Nottingham F
Nottingham F
2.77
3.15
2.82

2

2.82

U3.5

1.26

YES

1.88

X2

1.48
3.5/10

09:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 3
Sunderland
Sunderland
1.85
3.75
5.1

1

1.85

U3.5

1.35

YES

1.87

1

1.85
7.4/10

09:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
1 : 0
Tottenham
Tottenham
2.82
3.35
2.63

1

2.82

O1.5

1.29

YES

1.68

HS

1.29
7/10

07:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 2
Sunderland
Sunderland
1.62
4.2
6.25

1

1.62

O1.5

1.24

YES

1.81

1

1.62
8.7/10

10:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 1
Brighton
Brighton
3.9
3.5
2.15

2

2.15

U3.5

1.31

NO

1.96

U3.5

1.31
6.2/10

08:30

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Sunderland
Sunderland
7.6
4.3
1.55

2

1.55

U3.5

1.3

NO

1.72

2

1.55
4.4/10

14:30

Kết thúc
Leeds
Leeds
0 : 1
Sunderland
Sunderland
1.85
3.6
4.8

1

1.85

U3.5

1.29

YES

1.96

1X

1.22
8.5/10

07:30

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
1 : 1
Sunderland
Sunderland
1.85
3.8
4.7

1

1.85

U3.5

1.38

YES

1.78

1X

1.24
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sunderland

Bạn đang tìm nhận định Sunderland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sunderland được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Sunderland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Sunderland đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sunderland đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.48 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sunderland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €365.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sunderland đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8412
Hòa5510
Thua3811
Bàn thắng ghi được231336
Bàn thắng để thủng lưới142640
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 5 G
5-4-1 5 G
4-4-2 3 G
71 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Xhaka
G. Xhaka
33 MID 7.23
M. Ellborg
M. Ellborg
22 GK 7.10
R. Roefs
R. Roefs
22 GK 7.05
D. Ballard
D. Ballard
26 DEF 6.97
N. Mukiele
N. Mukiele
28 DEF 6.97
J. Seelt
J. Seelt
22 DEF 6.95
O. Alderete
O. Alderete
29 DEF 6.87
E. Le Fée
E. Le Fée
25 MID 6.84
L. Geertruida
L. Geertruida
25 DEF 6.83
T. Hume
T. Hume
23 DEF 6.79
N. Sadiki
N. Sadiki
21 MID 6.78
H. Diarra
H. Diarra
21 MID 6.76
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 6.76
D. Neil
D. Neil
24 MID 6.70
Reinildo
Reinildo
31 DEF 6.67
D. Cirkin
D. Cirkin
23 DEF 6.67
C. Talbi
C. Talbi
20 FWD 6.64
W. Isidor
W. Isidor
25 FWD 6.63
C. Rigg
C. Rigg
18 MID 6.62
J. T. Bi
J. T. Bi
20 MID 6.60
Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda
20 FWD 6.58
B. Brobbey
B. Brobbey
23 FWD 6.58
L. O'Nien
L. O'Nien
31 MID 6.56
S. Adingra
S. Adingra
23 FWD 6.50
P. Roberts
P. Roberts
28 MID 6.50
A. Masuaku
A. Masuaku
32 DEF 6.50
R. Mundle
R. Mundle
22 FWD 6.50
N. Angulo
N. Angulo
22 FWD 6.40
Marc Guiu
Marc Guiu
19 FWD 6.25