1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Sunderland
Sunderland

Sunderland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €365.05m

Phong độ gần đây

LDDWW
205 Trận đấu đã nhận định
69.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sunderland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
2 : 1
Chelsea
Chelsea red card
3.65
3.8
2.15

X2

1.33

U3.5

1.45

NO

2.28

U3.5

1.45
5.9/10

10:00

Kết thúc
Everton
Everton
1 : 3
Sunderland
Sunderland
1.93
3.75
4.5

1

1.93

O1.5

1.28

YES

1.77

O1.5

1.28
5.7/10

10:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 0
Manchester U
Manchester U
3.5
3.6
2.22

X2

1.36

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
4.5/10

10:00

Kết thúc
Wolves
Wolves
1 : 1
Sunderland
Sunderland red card
3.8
3.6
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

NO

1.96

X2

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 5
Nottingham F
Nottingham F
2.77
3.15
2.82

2

2.82

U3.5

1.26

YES

1.88

X2

1.48
3.5/10

09:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 3
Sunderland
Sunderland
1.85
3.75
5.1

1

1.85

U3.5

1.35

YES

1.87

1

1.85
7.4/10

09:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
1 : 0
Tottenham
Tottenham
2.82
3.35
2.63

1

2.82

O1.5

1.29

YES

1.68

HS

1.29
7/10

07:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 2
Sunderland
Sunderland
1.62
4.2
6.25

1

1.62

O1.5

1.24

YES

1.81

1

1.62
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sunderland

Bạn đang tìm nhận định Sunderland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sunderland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Sunderland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Sunderland đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sunderland đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.27 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sunderland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €365.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sunderland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng8513
Hòa6612
Thua4812
Bàn thắng ghi được231740
Bàn thắng để thủng lưới192847
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-3-3 5 G
5-4-1 5 G
4-4-2 3 G
77 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
24 Trận
Tài 1.5 30%
11 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Xhaka
G. Xhaka
33 MID 7.31
M. Ellborg
M. Ellborg
22 GK 7.10
R. Roefs
R. Roefs
22 GK 6.99
J. Seelt
J. Seelt
22 DEF 6.95
N. Mukiele
N. Mukiele
28 DEF 6.95
E. Le Fée
E. Le Fée
25 MID 6.90
L. Geertruida
L. Geertruida
25 DEF 6.84
D. Ballard
D. Ballard
26 DEF 6.83
O. Alderete
O. Alderete
29 DEF 6.83
N. Sadiki
N. Sadiki
21 MID 6.76
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 6.76
T. Hume
T. Hume
23 DEF 6.74
H. Diarra
H. Diarra
21 MID 6.72
D. Neil
D. Neil
24 MID 6.70
Reinildo
Reinildo
31 DEF 6.68
D. Cirkin
D. Cirkin
23 DEF 6.67
W. Isidor
W. Isidor
25 FWD 6.65
C. Talbi
C. Talbi
20 FWD 6.63
B. Brobbey
B. Brobbey
23 FWD 6.62
L. O'Nien
L. O'Nien
31 MID 6.62
J. T. Bi
J. T. Bi
20 MID 6.60
Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda
20 FWD 6.58
C. Rigg
C. Rigg
18 MID 6.58
S. Adingra
S. Adingra
23 FWD 6.50
P. Roberts
P. Roberts
28 MID 6.50
A. Masuaku
A. Masuaku
32 DEF 6.50
R. Mundle
R. Mundle
22 FWD 6.50
N. Angulo
N. Angulo
22 FWD 6.49
Marc Guiu
Marc Guiu
19 FWD 6.25