1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Sunderland
Sunderland

Sunderland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €365.05m
KEY INSIGHT Sunderland bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Sunderland thắng khi cả hai đội cùng ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
117 Trận đấu đã nhận định
70.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sunderland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
4 : 2
Sunderland
Sunderland
1.5
4.35
5

1

1.5

O2.5

1.52

YES

1.65

1

1.5
5.8/10

10:00

Kết thúc
York
York
1 : 5
Sunderland
Sunderland
7.7
6
1.31

1X

3.15

O2.5

1.45

YES

1.77

O2.5

1.45
3.3/10

11:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
2 : 1
Chelsea
Chelsea red card
3.65
3.8
2.15

X2

1.33

U3.5

1.45

NO

2.28

U3.5

1.45
5.9/10

10:00

Kết thúc
Everton
Everton
1 : 3
Sunderland
Sunderland
1.93
3.75
4.5

1

1.93

O1.5

1.28

YES

1.77

O1.5

1.28
5.7/10

10:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 0
Manchester U
Manchester U
3.5
3.6
2.22

X2

1.36

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
4.5/10

10:00

Kết thúc
Wolves
Wolves
1 : 1
Sunderland
Sunderland red card
3.8
3.6
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

NO

1.96

X2

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 5
Nottingham F
Nottingham F
2.77
3.15
2.82

2

2.82

U3.5

1.26

YES

1.88

X2

1.48
3.5/10

09:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 3
Sunderland
Sunderland
1.85
3.75
5.1

1

1.85

U3.5

1.35

YES

1.87

1

1.85
7.4/10

07:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 2
Sunderland
Sunderland
1.62
4.2
6.25

1

1.62

O1.5

1.24

YES

1.81

1

1.62
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sunderland

Bạn đang tìm nhận định Sunderland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sunderland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Sunderland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Sunderland đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sunderland đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Sunderland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €365.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sunderland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sunderland chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng011
Hòa011
Thua224
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn0.00.50.3
Trung bình thủng lưới2.01.31.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Xhaka
G. Xhaka
33 MID 7.31
M. Ellborg
M. Ellborg
22 GK 7.10
R. Roefs
R. Roefs
22 GK 6.99
J. Seelt
J. Seelt
22 DEF 6.95
N. Mukiele
N. Mukiele
28 DEF 6.95
E. Le Fée
E. Le Fée
25 MID 6.90
L. Geertruida
L. Geertruida
25 DEF 6.84
D. Ballard
D. Ballard
26 DEF 6.83
O. Alderete
O. Alderete
29 DEF 6.83
N. Sadiki
N. Sadiki
21 MID 6.76
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 6.76
T. Hume
T. Hume
23 DEF 6.74
H. Diarra
H. Diarra
21 MID 6.72
D. Neil
D. Neil
24 MID 6.70
Reinildo
Reinildo
31 DEF 6.68
D. Cirkin
D. Cirkin
23 DEF 6.67
W. Isidor
W. Isidor
25 FWD 6.65
C. Talbi
C. Talbi
20 FWD 6.63
B. Brobbey
B. Brobbey
23 FWD 6.62
L. O'Nien
L. O'Nien
31 MID 6.62
J. T. Bi
J. T. Bi
20 MID 6.60
Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda
20 FWD 6.58
C. Rigg
C. Rigg
18 MID 6.58
S. Adingra
S. Adingra
23 FWD 6.50
P. Roberts
P. Roberts
28 MID 6.50
A. Masuaku
A. Masuaku
32 DEF 6.50
R. Mundle
R. Mundle
22 FWD 6.50
N. Angulo
N. Angulo
22 FWD 6.49
Marc Guiu
Marc Guiu
19 FWD 6.25