1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Surkhon
Surkhon

Surkhon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.60m

Phong độ gần đây

WDLLW
68 Trận đấu đã nhận định
61.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Surkhon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
2 : 1
Mash'al
Mash'al
1.72
3.45
5.2

X2

2.07

U2.5

1.69

NO

1.71

U2.5

1.69
6.5/10

11:15

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
0 : 1
Qizilqum
Qizilqum
2.15
3.1
3.6

1

2.15

U2.5

1.5

NO

1.67

1X

1.27
8.6/10

07:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
2 : 0
Surkhon
Surkhon
1.77
3.7
5.85

1

1.77

U2.5

1.66

NO

1.65

U2.5

1.66
5/10

10:00

Kết thúc
Olmaliq
Olmaliq
1 : 1
Surkhon
Surkhon
2.05
3.25
3.7

2

3.7

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
7.1/10

10:15

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
3 : 1
Buxoro
Buxoro
2.7
2.67
2.87

1X

1.34

U2.5

1.36

NO

1.57

NG

1.57
5.5/10

06:45

Kết thúc
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
0 : 1
Surkhon
Surkhon
1.6
3.6
6

1

1.6

U3.5

1.25

NO

1.67

U3.5

1.25
6.8/10

06:30

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
0 : 0
Bunyodkor
Bunyodkor
2.55
3.15
2.85

X

3.15

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
4.7/10

09:30

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
0 : 3
Neftchi
Neftchi
12.5
4.4
1.37

2

1.37

U2.5

1.62

NO

1.4

2

1.37
3.3/10

08:00

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
1 : 0
Shortan Guzor
Shortan Guzor
1.48
3.88
6

1

1.48

O1.5

1.27

NO

1.72

1

1.48
5.4/10

05:00

Kết thúc
Metalourg
Metalourg
1 : 0
Surkhon
Surkhon
2.08
3.05
3.45

2

3.45

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
5/10

07:00

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
2 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv
2.37
3
2.9

1

2.37

U2.5

1.64

NO

1.84

1X

1.35
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Surkhon

Bạn đang tìm nhận định Surkhon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Surkhon được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Surkhon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Surkhon đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Surkhon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Surkhon đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng112
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 1
31-45 3
46-60 4
61-75 1
76-90 3
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Jumayev
A. Jumayev
20 MID 7.55
A. Khaydarov
A. Khaydarov
20 - 6.92
B. Shaydulov
B. Shaydulov
25 FWD -
J. Abdusalomov
J. Abdusalomov
26 FWD -
M. Abdurahmonov
M. Abdurahmonov
25 FWD -
D. Ramazonov
D. Ramazonov
24 MID -
D. Pletnev
D. Pletnev
27 MID -
D. Kratkov
D. Kratkov
23 MID -
K. Kolesnichenko
K. Kolesnichenko
25 MID -
A. Karimov
A. Karimov
22 MID -
Nodirbek Abdikhalikov
Nodirbek Abdikhalikov
24 MID -
D. Tursunov
D. Tursunov
24 DEF -
B. Shukurullaev
B. Shukurullaev
19 DEF -
Behzod Shamsiyev
Behzod Shamsiyev
24 DEF -
S. Poyonov
S. Poyonov
21 DEF -
N. Nematkhonov
N. Nematkhonov
24 DEF -
Sardorbek Mahmudov
Sardorbek Mahmudov
24 DEF -
S. Komilov
S. Komilov
23 DEF -
B. Karimov
B. Karimov
18 DEF -
Dilshod Yo'ldoshev
Dilshod Yo'ldoshev
24 GK -
A. Potapov
A. Potapov
31 GK -
D. Merganov
D. Merganov
23 GK -
D. Khodzhaniyazov
D. Khodzhaniyazov
29 DEF -
M. Mirqodirov
M. Mirqodirov
20 MID -
S. Hamidjonov
S. Hamidjonov
24 DEF -