Nhận định Andijan vs Surkhon - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.50
Andijan thắng
2.4/10
Kèo 1X2
11.50
2.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.71
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.54
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISurkhon
Kiểm soát bóngAndijan: 57%Surkhon: 43%
Tổng số cú sútAndijan: 11Surkhon: 8
Sút trúng đíchAndijan: 6Surkhon: 2
Sút trượtAndijan: 5Surkhon: 6
Phạt gócAndijan: 5Surkhon: 4
Thẻ vàngAndijan: 1Surkhon: 2
Kiểm soát bóngAndijan: 46%Surkhon: 54%
Tổng số cú sútAndijan: 9Surkhon: 6
Sút trúng đíchAndijan: 3Surkhon: 4
Sút trượtAndijan: 6Surkhon: 2
Phạt gócAndijan: 4Surkhon: 5
Thẻ vàngAndijan: 0Surkhon: 2
Kiểm soát bóngAndijan: 46%57%Surkhon: 54%43%
Tổng số cú sútAndijan: 911Surkhon: 68
Sút trúng đíchAndijan: 36Surkhon: 42
Sút trượtAndijan: 65Surkhon: 26
Phạt gócAndijan: 45Surkhon: 54
Thẻ vàngAndijan: 01Surkhon: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Surkhon
Tổng bàn thắngAndijan: 2.2Surkhon: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAndijan: 1.2Surkhon: 1
Bàn thuaAndijan: 1Surkhon: 1.5
Kiểm soát bóngAndijan: 50%Surkhon: 53%
Tổng số cú sútAndijan: 8.8Surkhon: 9.4
Sút trúng đíchAndijan: 4.4Surkhon: 2.7
Sút trượtAndijan: 4.3Surkhon: 6.7
Phạt gócAndijan: 3.9Surkhon: 4.6
Thẻ vàngAndijan: 1.44Surkhon: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Surkhon
ThắngAndijan: 4Surkhon: 3
Tài 1.5 bànAndijan: 7Surkhon: 7
Tài 2.5 bànAndijan: 5Surkhon: 4
Tài 3.5 bànAndijan: 1Surkhon: 2
Cả hai đội ghi bànAndijan: 4Surkhon: 5
Thắng bất ngờAndijan: 0Surkhon: 1
Thua bất ngờAndijan: 0Surkhon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
4Thắng
3Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
27 thg 102025
Surkhon
Andijan40
23 thg 52025
Andijan
Surkhon21
17 thg 42025
Andijan
Surkhon23
30 thg 82024
Andijan
Surkhon00
18 thg 82024
Andijan
Surkhon23
16 thg 32024
Surkhon
Andijan23
04 thg 82023
Andijan
Surkhon00
11 thg 32023
Surkhon
Andijan10
13 thg 82021
Surkhon
Andijan20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
25 | 44-25 | 53 |
| 3 |
|
25 | 44-25 | 49 |
| 4 |
|
25 | 36-32 | 42 |
| 5 |
|
25 | 37-23 | 41 |
| 6 |
|
25 | 37-32 | 41 |
| 7 |
|
25 | 40-31 | 40 |
| 8 |
|
25 | 25-31 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-33 | 31 |
| 10 |
|
25 | 36-39 | 31 |
| 11 |
|
25 | 42-49 | 29 |
| 12 |
|
25 | 19-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
25 | 25-36 | 23 |
| 15 |
|
25 | 21-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation