Sutjeska Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sutjeska Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Sutjeska
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Mladost DG
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Sutjeska
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Arsenal Tivat
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Bokelj
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Sutjeska
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Petrovac
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Sutjeska
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sutjeska
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sutjeska
Bạn đang tìm nhận định Sutjeska? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sutjeska, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Sutjeska với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Sutjeska đã ghi nhận 22 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Sutjeska hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sutjeska đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 13 | 9 | 22 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 25 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 21 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





