SV Elversberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Elversberg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Elversberg
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
07:30 Kết thúc |
Fortuna D
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Elversberg
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Darmstadt
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Elversberg
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Elversberg
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Hannover 96
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Elversberg
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Elversberg
Bạn đang tìm nhận định SV Elversberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SV Elversberg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của SV Elversberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, SV Elversberg đã ghi nhận 17 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SV Elversberg đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.61 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
SV Elversberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SV Elversberg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 29 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 25 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Rohr
|
30 | DEF | 7.28 |
|
N. Kristof
|
26 | GK | 7.15 |
|
L. Petkov
|
25 | MID | 7.04 |
|
Y. Ebnoutalib
|
22 | FWD | 7.02 |
|
Ł. Poręba
|
25 | MID | 6.97 |
|
L. Pinckert
|
25 | DEF | 6.89 |
|
L. Günther
|
22 | DEF | 6.88 |
|
B. Conté
|
22 | MID | 6.88 |
|
F. Schmahl
|
23 | MID | 6.88 |
|
F. Le Joncour
|
30 | DEF | 6.86 |
|
T. Zimmerschied
|
27 | MID | 6.85 |
|
C. Sickinger
|
28 | MID | 6.83 |
|
A. Condé
|
28 | MID | 6.81 |
|
J. Gyamerah
|
30 | DEF | 6.79 |
|
F. Keidel
|
22 | DEF | 6.79 |
|
N. Mickelson
|
26 | DEF | 6.77 |
|
Otto Emerson Stange
|
18 | FWD | 6.73 |
|
I. Pherai
|
24 | MID | 6.70 |
|
L. Schnellbacher
|
31 | FWD | 6.65 |
|
J. Çeka
|
26 | FWD | 6.59 |
|
Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento Malanga
|
19 | MID | 6.57 |
|
R. Adam
|
- | FWD | 6.56 |
|
D. Mokwa
|
21 | FWD | 6.55 |
|
L. Pfeiffer
|
29 | FWD | 6.45 |





