Nhận định SV Elversberg vs Preussen Munster - 17 thg 5, 2026
11.25
X7.25
212.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.38
7.0/10
Kèo 1X2
11.25
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPreussen M
xGSV Elversberg: 1.96Preussen Munster: 0.47
Kiểm soát bóngSV Elversberg: 75%Preussen Munster: 25%
Tổng số cú sútSV Elversberg: 16Preussen Munster: 4
Sút trúng đíchSV Elversberg: 6Preussen Munster: 1
Sút trượtSV Elversberg: 5Preussen Munster: 1
Phạt gócSV Elversberg: 6Preussen Munster: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Preussen M
Bàn thắng kỳ vọngSV Elversberg: 1.61Preussen Munster: 0.98
Tổng bàn thắngSV Elversberg: 3.9Preussen Munster: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSV Elversberg: 2.3Preussen Munster: 1.1
Bàn thuaSV Elversberg: 1.6Preussen Munster: 2.3
Kiểm soát bóngSV Elversberg: 50%Preussen Munster: 43%
Tổng số cú sútSV Elversberg: 14.4Preussen Munster: 10.6
Sút trúng đíchSV Elversberg: 5.3Preussen Munster: 3.3
Sút trượtSV Elversberg: 5.3Preussen Munster: 4.6
Phạm lỗiSV Elversberg: 10.2Preussen Munster: 12.3
Phạt gócSV Elversberg: 6Preussen Munster: 4.3
Việt vịSV Elversberg: 2.3Preussen Munster: 1.3
Thẻ vàngSV Elversberg: 1.38Preussen Munster: 2.89
Tổng số đường chuyềnSV Elversberg: 388Preussen Munster: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Preussen M
ThắngSV Elversberg: 5Preussen Munster: 1
Trên 1.5 bànSV Elversberg: 9Preussen Munster: 8
Trên 2.5 bànSV Elversberg: 7Preussen Munster: 7
Trên 3.5 bànSV Elversberg: 5Preussen Munster: 5
Cả hai đội ghi bànSV Elversberg: 7Preussen Munster: 7
Thắng bất ngờSV Elversberg: 0Preussen Munster: 0
Thua bất ngờSV Elversberg: 0Preussen Munster: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Preußen Münster1
SV Elversberg1
15 thg 3, 25
SV Elversberg0
Preußen Münster1
19 thg 10, 24
Preußen Münster1
SV Elversberg1
15 thg 2, 14
Preussen Munster2
SV Elversberg1
31 thg 8, 13
SV Elversberg2
Preussen Munster2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-31 | 70 |
| 2 |
|
34 | 64-39 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-45 | 62 |
| 4 |
|
34 | 60-44 | 60 |
| 5 |
|
34 | 57-45 | 52 |
| 6 |
|
34 | 52-47 | 52 |
| 7 |
|
34 | 47-44 | 51 |
| 8 |
|
34 | 47-45 | 46 |
| 9 |
|
34 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
34 | 53-64 | 44 |
| 11 |
|
34 | 54-53 | 41 |
| 12 |
|
34 | 44-48 | 41 |
| 13 |
|
34 | 53-51 | 39 |
| 14 |
|
34 | 52-58 | 39 |
| 15 |
|
34 | 36-54 | 37 |
| 16 |
|
34 | 49-68 | 37 |
| 17 |
|
34 | 33-53 | 37 |
| 18 |
|
34 | 38-61 | 30 |
Promotion - Bundesliga
Promotion - Bundesliga (Promotion)
2. Bundesliga (Relegation)
Relegation - 3. Liga