1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Swansea
Swansea

Swansea Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €69.45m
KEY INSIGHT Swansea bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Swansea không nhận thẻ đỏ trong 39 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
123 Trận đấu đã nhận định
69.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Swansea Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
2 : 0
Udinese
Udinese
3.7
3.75
2.05

X2

1.33

O1.5

1.31

YES

1.78

O1.5

1.31
4/10

12:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
0 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
2.5
3.5
2.65

1

2.5

O2.5

1.53

YES

1.47

1X

1.46
6.4/10

10:30

Kết thúc
Swansea
Swansea
2 : 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2.9
3.6
2.32

1

2.9

O2.5

1.72

YES

1.65

O2.5

1.72
4.9/10

07:30

Kết thúc
Swansea
Swansea
3 : 1
Charlton
Charlton
1.81
3.85
4.6

1

1.81

O1.5

1.26

YES

1.7

1

1.81
5.9/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Swansea
Swansea
1.72
4.2
5.3

2

5.3

O2.5

1.74

YES

1.74

O2.5

1.74
3.4/10

14:45

Kết thúc
QPR
QPR
1 : 2
Swansea
Swansea
2.32
3.45
3.35

X

3.45

O1.5

1.33

NO

2.06

O1.5

1.33
3.4/10

10:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
1 : 2
Southampton
Southampton
4.45
4.1
1.78

2

1.78

O1.5

1.26

NO

2.14

X2

1.25
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
0 : 1
Swansea
Swansea
1.91
3.7
4.2

1

1.91

O1.5

1.29

YES

1.75

1X

1.27
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Swansea

Bạn đang tìm nhận định Swansea? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Swansea, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Swansea với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Swansea đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Swansea đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.55 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Swansea hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €69.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Swansea đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Swansea chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng000
Hòa101
Thua101
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Vigouroux
L. Vigouroux
32 GK 7.17
C. Burgess
C. Burgess
30 DEF 6.99
Z. Vipotnik
Z. Vipotnik
23 FWD 6.99
B. Cabango
B. Cabango
25 DEF 6.94
E. Galbraith
E. Galbraith
24 MID 6.93
O. Cooper
O. Cooper
26 MID 6.90
Ronald
Ronald
24 MID 6.84
K. Casey
K. Casey
21 DEF 6.83
Eom Ji-Sung
Eom Ji-Sung
23 MID 6.80
Sam Parker
Sam Parker
19 DEF 6.80
J. Tymon
J. Tymon
26 DEF 6.78
Gonçalo Franco
Gonçalo Franco
25 MID 6.75
M. Stamenić
M. Stamenić
23 MID 6.75
M. Yalcouyé
M. Yalcouyé
20 MID 6.68
J. Fulton
J. Fulton
31 MID 6.66
J. Key
J. Key
26 DEF 6.65
L. Cullen
L. Cullen
26 FWD 6.63
J. Ward
J. Ward
36 DEF 6.62
Z. Inoussa
Z. Inoussa
23 FWD 6.61
F. Bianchini
F. Bianchini
24 FWD 6.60
Ricardo
Ricardo
30 DEF 6.60
I. Samuels-Smith
I. Samuels-Smith
19 DEF 6.58
Gustavo Gomes
Gustavo Gomes
20 FWD 6.58
L. Walta
L. Walta
22 MID 6.57
M. Widell
M. Widell
23 MID 6.55
A. Idah
A. Idah
24 FWD 6.53
B. Manuel
B. Manuel
28 FWD 6.52
B. Wales
B. Wales
20 FWD 6.45