1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Swansea
Swansea

Swansea Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €69.45m
KEY INSIGHT Swansea không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
207 Trận đấu đã nhận định
66.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Swansea Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Swansea
Swansea
3 : 1
Charlton
Charlton
1.81
3.85
4.6

1

1.81

O1.5

1.26

YES

1.7

1

1.81
5.9/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Swansea
Swansea
1.72
4.2
5.3

2

5.3

O2.5

1.74

YES

1.74

O2.5

1.74
3.4/10

14:45

Kết thúc
QPR
QPR
1 : 2
Swansea
Swansea
2.32
3.45
3.35

X

3.45

O1.5

1.33

NO

2.06

O1.5

1.33
3.4/10

10:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
1 : 2
Southampton
Southampton
4.45
4.1
1.78

2

1.78

O1.5

1.26

NO

2.14

X2

1.25
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
0 : 1
Swansea
Swansea
1.91
3.7
4.2

1

1.91

O1.5

1.29

YES

1.75

1X

1.27
7.6/10

12:30

Kết thúc
Swansea
Swansea
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
3.9
3.75
1.95

2

1.95

U3.5

1.47

NO

2.22

U3.5

1.47
6.1/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3 : 3
Swansea
Swansea
1.75
4
5.3

X

4

U3.5

1.42

NO

2

U3.5

1.42
7.9/10

12:15

Kết thúc
Swansea
Swansea
0 : 3
Coventry
Coventry
3.35
3.55
2.25

X2

1.37

O1.5

1.28

NO

2.2

O1.5

1.28
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Swansea

Bạn đang tìm nhận định Swansea? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Swansea, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Swansea với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Swansea đã ghi nhận 17 trận thắng, 10 trận hòa và 18 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Swansea đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.40 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Swansea hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €69.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Swansea đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng10717
Hòa6410
Thua61218
Bàn thắng ghi được312354
Bàn thắng để thủng lưới263258
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-1-4-1 11 G
4-3-3 7 G
3-4-2-1 2 G
90 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
35 Trận
Tài 1.5 33%
15 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Vigouroux
L. Vigouroux
32 GK 7.17
C. Burgess
C. Burgess
30 DEF 6.99
Z. Vipotnik
Z. Vipotnik
23 FWD 6.99
B. Cabango
B. Cabango
25 DEF 6.94
E. Galbraith
E. Galbraith
24 MID 6.93
O. Cooper
O. Cooper
26 MID 6.90
Ronald
Ronald
24 MID 6.84
K. Casey
K. Casey
21 DEF 6.83
Eom Ji-Sung
Eom Ji-Sung
23 MID 6.80
Sam Parker
Sam Parker
19 DEF 6.80
J. Tymon
J. Tymon
26 DEF 6.78
Gonçalo Franco
Gonçalo Franco
25 MID 6.75
M. Stamenić
M. Stamenić
23 MID 6.75
M. Yalcouyé
M. Yalcouyé
20 MID 6.68
J. Fulton
J. Fulton
31 MID 6.66
J. Key
J. Key
26 DEF 6.65
L. Cullen
L. Cullen
26 FWD 6.63
J. Ward
J. Ward
36 DEF 6.62
Z. Inoussa
Z. Inoussa
23 FWD 6.61
F. Bianchini
F. Bianchini
24 FWD 6.60
Ricardo
Ricardo
30 DEF 6.60
I. Samuels-Smith
I. Samuels-Smith
19 DEF 6.58
Gustavo Gomes
Gustavo Gomes
20 FWD 6.58
L. Walta
L. Walta
22 MID 6.57
M. Widell
M. Widell
23 MID 6.55
A. Idah
A. Idah
24 FWD 6.53
B. Manuel
B. Manuel
28 FWD 6.52
B. Wales
B. Wales
20 FWD 6.45