Świt Skolwin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Świt Skolwin Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Swit Skolwin
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Rekord B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Swit Skolwin
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
LKS Lodz II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Swit Skolwin
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Podhale N
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Swit Skolwin
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Chojniczanka C
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Swit Skolwin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Jastrzebie
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Świt Skolwin
Bạn đang tìm nhận định Świt Skolwin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Świt Skolwin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của Świt Skolwin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Świt Skolwin đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Świt Skolwin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Świt Skolwin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 21 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 32 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





