Nhận định Jastrzebie vs Swit Skolwin - 7 thg 3, 2026
16.10
X4.75
21.58
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.58
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.37
8.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIŚwit Skolwin
Kiểm soát bóngJastrzebie: 41%Swit Skolwin: 59%
Tổng số cú sútJastrzebie: 6Swit Skolwin: 13
Sút trúng đíchJastrzebie: 3Swit Skolwin: 9
Sút trượtJastrzebie: 2Swit Skolwin: 3
Phạt gócJastrzebie: 2Swit Skolwin: 6
Kiểm soát bóngJastrzebie: 44%Swit Skolwin: 56%
Tổng số cú sútJastrzebie: 10Swit Skolwin: 7
Sút trúng đíchJastrzebie: 4Swit Skolwin: 3
Sút trượtJastrzebie: 6Swit Skolwin: 4
Phạt gócJastrzebie: 5Swit Skolwin: 3
Kiểm soát bóngJastrzebie: 44%41%Swit Skolwin: 56%59%
Tổng số cú sútJastrzebie: 106Swit Skolwin: 713
Sút trúng đíchJastrzebie: 43Swit Skolwin: 39
Sút trượtJastrzebie: 62Swit Skolwin: 43
Phạt gócJastrzebie: 52Swit Skolwin: 36
Thống kê
Trung bình / Trận
Świt Skolwin
Tổng bàn thắngJastrzebie: 4Swit Skolwin: 4
Bàn thắng ghi đượcJastrzebie: 0.9Swit Skolwin: 2.1
Bàn thuaJastrzebie: 3.1Swit Skolwin: 1.9
Kiểm soát bóngJastrzebie: 43%Swit Skolwin: 47%
Tổng số cú sútJastrzebie: 6.3Swit Skolwin: 10.3
Sút trúng đíchJastrzebie: 3.7Swit Skolwin: 7
Sút trượtJastrzebie: 2.7Swit Skolwin: 3.3
Phạt gócJastrzebie: 3.2Swit Skolwin: 4.7
Thẻ vàngJastrzebie: 2.17Swit Skolwin: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Świt Skolwin
ThắngJastrzebie: 0Swit Skolwin: 4
Trên 1.5 bànJastrzebie: 10Swit Skolwin: 10
Trên 2.5 bànJastrzebie: 8Swit Skolwin: 8
Trên 3.5 bànJastrzebie: 5Swit Skolwin: 7
Cả hai đội ghi bànJastrzebie: 6Swit Skolwin: 8
Thắng bất ngờJastrzebie: 0Swit Skolwin: 0
Thua bất ngờJastrzebie: 0Swit Skolwin: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
07 thg 32026
Jastrzębie
Świt Skolwin01
23 thg 82025
Świt Skolwin
Jastrzębie31
22 thg 32025
Świt Skolwin
Jastrzębie31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation