Tampa Bay Rowdies Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tampa B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Tampa B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
Louisville
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa B
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
21:00 Kết thúc |
New M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Rhode Island
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Sporting JAX
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Miami FC
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tampa Bay Rowdies
Bạn đang tìm nhận định Tampa Bay Rowdies? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tampa Bay Rowdies, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Tampa Bay Rowdies với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Tampa Bay Rowdies đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tampa Bay Rowdies đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.70 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Tampa Bay Rowdies hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tampa Bay Rowdies đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 2 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.4 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. MacPherson
|
27 | - | 7.40 |
|
R. Castellanos
|
27 | DEF | 7.33 |
|
L. Hilton
|
32 | MID | 7.26 |
|
Thomas Georges Vancaeyezeele
|
31 | MID | 7.04 |
|
B. Bodily
|
27 | MID | 6.95 |
|
A. Rodriguez
|
19 | - | 6.92 |
|
E. Bandre
|
27 | GK | 6.87 |
|
A. Guillén
|
32 | DEF | 6.85 |
|
N. Worth
|
18 | - | 6.70 |
|
N. Campisi
|
29 | GK | 6.69 |
|
Leo Fernandes
|
34 | MID | 6.64 |
|
W. Pacius
|
24 | FWD | 6.52 |
|
L. Álvarez
|
22 | MID | 6.51 |
|
J. Skinner
|
22 | DEF | 6.51 |
|
D. Crisostomo
|
28 | MID | 6.46 |
|
F. Lasso
|
32 | DEF | 6.43 |
|
L. Wyke
|
29 | DEF | 6.39 |
|
N. Moon
|
29 | MID | 6.20 |
|
Endri Mustali
|
18 | FWD | - |
|
P. Niyongabire
|
25 | FWD | - |
|
M. Arteaga
|
31 | FWD | - |
|
O. Bassett
|
27 | MID | - |


