1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.40m
KEY INSIGHT Tampa Bay Rowdies ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Tampa Bay Rowdies thắng 5 trận gần nhất
TREND Tampa Bay Rowdies bất bại trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
132 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tampa B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Tampa B
Tampa Bay Rowdies
vs
Charleston Battery
Charleston B
1.82
3.75
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
0 : 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa B
1.97
3.65
4.2

1

1.97

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
7.1/10

19:30

Kết thúc
Tampa B
Tampa Bay Rowdies
3 : 0
Phoenix Rising
Phoenix R
1.58
4
5.8

X2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.85

U3.5

1.38
5.8/10

21:00

Kết thúc
New M
New Mexico United
0 : 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa B
3.45
3.75
2

2

2

U3.5

1.47

NO

2.25

X2

1.35
6.9/10

19:30

Kết thúc
Rhode Island
Rhode Island
1 : 1
Tampa B
Tampa B
2.45
3.3
2.85

1X

1.44

U3.5

1.31

YES

1.78

U3.5

1.31
4.5/10

19:30

Kết thúc
Tampa B
Tampa Bay Rowdies
1 : 0
Indy Eleven
Indy Eleven
1.57
4.1
5.8

1

1.57

O2.5

1.67

NO

2.07

1

1.57
8/10

19:00

Kết thúc
Sporting JAX
Sporting JAX
0 : 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa B
7
4.5
1.42

2

1.42

O2.5

1.72

NO

1.91

2

1.42
8/10

19:00

Kết thúc
Miami FC
Miami FC
1 : 4
Tampa B
Tampa B
4.1
3.45
1.89

X2

1.2

U3.5

1.4

NO

2.23

U3.5

1.4
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tampa Bay Rowdies

Bạn đang tìm nhận định Tampa Bay Rowdies? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tampa Bay Rowdies, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Tampa Bay Rowdies với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Tampa Bay Rowdies đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tampa Bay Rowdies đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.70 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Tampa Bay Rowdies hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tampa Bay Rowdies đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng437
Hòa123
Thua000
Bàn thắng ghi được12517
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn2.41.01.7
Trung bình thủng lưới0.60.40.5
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 5
46-60 3
61-75 6
76-90 7
28 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
10 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. MacPherson
C. MacPherson
27 - 7.40
R. Castellanos
R. Castellanos
27 DEF 7.33
L. Hilton
L. Hilton
32 MID 7.26
Thomas Georges Vancaeyezeele
Thomas Georges Vancaeyezeele
31 MID 7.04
B. Bodily
B. Bodily
27 MID 6.95
A. Rodriguez
A. Rodriguez
19 - 6.92
E. Bandre
E. Bandre
27 GK 6.87
A. Guillén
A. Guillén
32 DEF 6.85
N. Worth
N. Worth
18 - 6.70
N. Campisi
N. Campisi
29 GK 6.69
Leo Fernandes
Leo Fernandes
34 MID 6.64
W. Pacius
W. Pacius
24 FWD 6.52
L. Álvarez
L. Álvarez
22 MID 6.51
J. Skinner
J. Skinner
22 DEF 6.51
D. Crisostomo
D. Crisostomo
28 MID 6.46
F. Lasso
F. Lasso
32 DEF 6.43
L. Wyke
L. Wyke
29 DEF 6.39
N. Moon
N. Moon
29 MID 6.20
Endri Mustali
Endri Mustali
18 FWD -
P. Niyongabire
P. Niyongabire
25 FWD -
M. Arteaga
M. Arteaga
31 FWD -
O. Bassett
O. Bassett
27 MID -