Tampa Bay Sun W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tampa B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Kết thúc |
Tampa B
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Lexington W
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Tampa B
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Dallas T
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
18:00 Kết thúc |
DC Power W
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Tampa B
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Carolina A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tampa Bay Sun W
Bạn đang tìm nhận định Tampa Bay Sun W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tampa Bay Sun W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Tampa Bay Sun W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Super League, Tampa Bay Sun W đã ghi nhận 4 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tampa Bay Sun W đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Tampa Bay Sun W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tampa Bay Sun W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 19 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |



