1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Panameña de Fútbol
  4. Tauro FC
Tauro FC

Tauro FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.54m

Phong độ gần đây

LWDLL
89 Trận đấu đã nhận định
62.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tauro FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Kết thúc
UMECIT
UMECIT
5 : 2
Tauro FC
Tauro FC
2.62
3.05
2.7

1

2.62

U2.5

1.64

NO

1.87

1X

1.4
6.5/10

21:00

Kết thúc
Sporting S
Sporting San Miguelito
2 : 0
Tauro FC
Tauro FC
2.35
3.5
2.85

2

2.85

O1.5

1.29

YES

1.74

X2

1.57
7/10

17:00

Kết thúc
red card Tauro FC
Tauro FC
1 : 1
Alianza FC
Alianza FC
2.15
3.25
3.55

1

2.1

U3.5

1.28

YES

1.8

1X

1.28
4.4/10

21:30

Kết thúc
Tauro FC
Tauro FC
4 : 0
CD Arabe Unido
Arabe U red card
2.67
3.05
2.87

1

2.67

U3.5

1.22

YES

1.95

U3.5

1.22
7/10

21:30

Kết thúc
Tauro FC
Tauro FC
0 : 1
Plaza Amador
Plaza Amador
2.95
3.35
2.3

X2

1.36

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
4.5/10

20:30

Kết thúc
Tauro
Tauro
2 : 0
Universitario
Deportivo
2.02
3.4
3.8

1

2.02

O1.5

1.32

YES

1.76

1X

1.26
8.5/10

20:30

Kết thúc
San Francisco
San Francisco
1 : 4
Tauro
Tauro
2.7
3.15
2.82

X

3.15

U3.5

1.26

NO

1.98

U3.5

1.26
5.1/10

18:15

Kết thúc
Veraguas
Veraguas
1 : 1
Tauro
Tauro red card
2.62
3.3
2.7

1

2.62

O1.5

1.29

YES

1.7

O1.5

1.29
3.7/10

21:00

Kết thúc
C. del Este
Costa del Este
2 : 2
Tauro FC
Tauro FC
3.8
3.35
1.9

2

1.9

U2.5

1.6

NO

1.72

2

1.9
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tauro FC

Bạn đang tìm nhận định Tauro FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tauro FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Tauro FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, Tauro FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Tauro FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.54m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tauro FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga Panameña de FútbolPanama • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng325
Hòa336
Thua224
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới0.81.10.9
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 8
46-60 9
61-75 9
76-90 9
43 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 20%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Vergara
J. Vergara
18 FWD -
G. Torres
G. Torres
37 FWD -
C. Quintero
C. Quintero
25 FWD -
M. Prado
M. Prado
17 FWD -
R. French
R. French
21 FWD -
J. Amaya
J. Amaya
19 FWD -
D. Petit
D. Petit
22 FWD -
Jahir Antonio Alvarado Avila
Jahir Antonio Alvarado Avila
22 FWD -
R. Molina
R. Molina
19 MID -
R. Yearwood
R. Yearwood
30 MID -
B. Pérez
B. Pérez
20 MID -
Y. Jaén
Y. Jaén
28 MID -
R. Gorday
R. Gorday
21 MID -
J. González
J. González
34 MID -
O. Browne
O. Browne
31 MID -
K. Bernal
K. Bernal
20 MID -
N. Anderson
N. Anderson
22 MID -
J. Vargas
J. Vargas
31 DEF -
Rodolfo Rodriguez
Rodolfo Rodriguez
26 DEF -
C. Batista
C. Batista
22 DEF -
L. Asprilla
L. Asprilla
24 DEF -
A.  Rodríguez
A. Rodríguez
35 GK -
C. Hinojosa
C. Hinojosa
25 GK -
I. Gudiño
I. Gudiño
25 MID -
A. Díaz
A. Díaz
20 DEF -
É. Díaz
É. Díaz
19 DEF -
A. Licona
A. Licona
21 DEF -