Tauro FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tauro FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Sporting S
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7/10 |
17:00 Kết thúc |
Tauro FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
21:30 Kết thúc |
Tauro FC
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
21:30 Kết thúc |
Tauro FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Tauro
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
San Francisco
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
18:15 Kết thúc |
Veraguas
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
20:30 Kết thúc |
Tauro
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
21:00 Kết thúc |
C. del Este
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tauro FC
Bạn đang tìm nhận định Tauro FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tauro FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Tauro FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, Tauro FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Tauro FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.54m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tauro FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 9 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Vergara
|
18 | FWD | - |
|
G. Torres
|
37 | FWD | - |
|
C. Quintero
|
25 | FWD | - |
|
M. Prado
|
17 | FWD | - |
|
R. French
|
21 | FWD | - |
|
J. Amaya
|
19 | FWD | - |
|
D. Petit
|
22 | FWD | - |
|
Jahir Antonio Alvarado Avila
|
22 | FWD | - |
|
R. Molina
|
19 | MID | - |
|
R. Yearwood
|
30 | MID | - |
|
B. Pérez
|
20 | MID | - |
|
Y. Jaén
|
28 | MID | - |
|
R. Gorday
|
21 | MID | - |
|
J. González
|
34 | MID | - |
|
O. Browne
|
31 | MID | - |
|
K. Bernal
|
20 | MID | - |
|
N. Anderson
|
22 | MID | - |
|
J. Vargas
|
31 | DEF | - |
|
Rodolfo Rodriguez
|
26 | DEF | - |
|
C. Batista
|
22 | DEF | - |
|
L. Asprilla
|
24 | DEF | - |
|
A. Rodríguez
|
35 | GK | - |
|
C. Hinojosa
|
25 | GK | - |
|
I. Gudiño
|
25 | MID | - |
|
A. DÃaz
|
20 | DEF | - |
|
Ã. DÃaz
|
19 | DEF | - |
|
A. Licona
|
21 | DEF | - |






