Tegevajaro Miyazaki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tegevajar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Tegevajar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
05:00 Kết thúc |
Kataller T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Tegevajar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Oita Trinita
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Renofa
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Tegevajar
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sagan Tosu
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Tegevajar
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tegevajaro Miyazaki
Bạn đang tìm nhận định Tegevajaro Miyazaki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tegevajaro Miyazaki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Tegevajaro Miyazaki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Tegevajaro Miyazaki đã ghi nhận 15 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Tegevajaro Miyazaki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €500.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tegevajaro Miyazaki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 18 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |



