Tegevajaro Miyazaki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tegevajar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Tegevajar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Gainare T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Roasso K
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Tegevajar
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
02:00 Kết thúc |
Biwako Shiga
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Tegevajar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Tegevajar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Kitakyushu
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tegevajaro Miyazaki
Bạn đang tìm nhận định Tegevajaro Miyazaki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tegevajaro Miyazaki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Tegevajaro Miyazaki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Tegevajaro Miyazaki đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Tegevajaro Miyazaki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €500.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tegevajaro Miyazaki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 14 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.3 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |


