icon back

Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €500.00Th.
KEY INSIGHT Tegevajaro Miyazaki ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Tegevajaro Miyazaki thắng 6 trận gần nhất
TREND Tegevajaro Miyazaki ghi bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
37 Trận đấu đã nhận định
59.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tegevajar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
vs
Oita Trinita
Oita Trinita
2.43
3.3
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Kitakyushu
Kitakyushu
2 : 3
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
4
3.8
1.95

1

4

O2.5

1.68

YES

1.62

O2.5

1.68
4.2/10

01:00

Kết thúc
Ryukyu
Ryukyu
0 : 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
3.65
3.55
1.95

2

1.95

O2.5

1.8

YES

1.7

2

1.95
6/10

01:00

Kết thúc
Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
2 : 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3.2
3.4
2.2

1

3.2

O1.5

1.25

NO

2.15

O1.5

1.25
4.4/10

01:00

Kết thúc
red card Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
3 : 1
Gainare Tottori
Gainare T
1.8
3.65
4.65

1

1.8

O1.5

1.29

YES

1.85

O1.5

1.29
5.2/10

01:00

Kết thúc
Kagoshima Utd
Kagoshima Utd
2 : 3
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar red card
2.05
3.45
3.65

2

3.65

O1.5

1.29

YES

1.74

O1.5

1.29
4.7/10

01:00

Kết thúc
Osaka
Osaka
0 : 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
1.95
3.3
4.65

1

1.95

U2.5

1.65

NO

1.8

1

1.95
4.6/10

02:00

Kết thúc
Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
2 : 0
Kagoshima United
Kagoshima Utd
3.05
3.25
2.57

1

3.05

O1.5

1.29

NO

2.18

O1.5

1.29
5.3/10

02:00

Kết thúc
Fukushima Utd
Fukushima Utd
2 : 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
3.8
3.85
1.96

X

3.85

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
3/10

01:00

Kết thúc
Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
2 : 1
FC Gifu
Gifu
2.3
3.55
3.55

1

2.3

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
6.5/10

01:00

Kết thúc
Nagano
Nagano
0 : 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
3.1
2.95
2.3

2

2.3

O1.5

1.38

YES

1.87

O1.5

1.38
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tegevajaro Miyazaki. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 37 trận đấu có sự tham gia của Tegevajaro Miyazaki với tỷ lệ trúng 59.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn2.52.52.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
46-60 1
61-75 1
76-90 2
5 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Hashimoto
K. Hashimoto
27 FWD 7.61
Y. Shimokawa
Y. Shimokawa
30 DEF 7.47
S. Sakai
S. Sakai
21 MID 7.23
G. Egawa
G. Egawa
25 DEF 7.19
K. Kuroki
K. Kuroki
26 DEF 7.17
K. Aoki
K. Aoki
25 GK 7.15
K. Yasuda
K. Yasuda
22 MID 7.08
K. Okuma
K. Okuma
28 MID 7.07
R. Inoue
R. Inoue
24 MID 7.05
K. Okumura
K. Okumura
27 MID 6.99
Toshiki Kawai
Toshiki Kawai
23 MID 6.98
S. Tanaka
S. Tanaka
22 DEF 6.98
S. Yoshizawa
S. Yoshizawa
27 FWD 6.75
K. Nakano
K. Nakano
23 MID 6.72
Mahiro Ano
Mahiro Ano
22 MID 6.68
S. Rikiyasu
S. Rikiyasu
27 MID 6.64
R. Ando
R. Ando
19 FWD 6.62
Lee Chung-Won
Lee Chung-Won
21 GK 6.61
Y. Matsumoto
Y. Matsumoto
26 DEF 6.53
S. Watanabe
S. Watanabe
22 FWD 6.52
K. Matsumoto
K. Matsumoto
23 FWD 6.37
R. Morita
R. Morita
24 DEF 6.36
K. Yokokubo
K. Yokokubo
23 DEF 6.29
F. Sakurai
F. Sakurai
25 MID 6.26