1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €375.00Th.
KEY INSIGHT Thespakusatsu Gunma để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Thespakusatsu Gunma có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
161 Trận đấu đã nhận định
63.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thespakusatsu G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Thespakusatsu G
Thespakusatsu Gunma
3 : 1
Yokohama FC
Yokohama FC
5.1
3.75
1.67

2

1.67

O1.5

1.31

YES

1.92

2

1.67
8.8/10

01:00

Kết thúc
Shonan B
Shonan Bellmare
1 : 2
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu G
1.77
3.9
5.1

1

1.77

O1.5

1.2

NO

2.3

1

1.77
10/10

01:00

Kết thúc
Tochigi SC
Tochigi SC
5 : 1
Thespakusatsu G
Thespakusatsu G
2.33
3.35
3.55

1

2.33

O1.5

1.41

YES

1.88

O1.5

1.41
6.9/10

01:00

Kết thúc
red card Vegalta S
Vegalta Sendai
2 : 2
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu G
1.48
4.3
6.8

1

1.48

U3.5

1.36

NO

1.72

1

1.48
5.7/10

00:00

Kết thúc
Kusatsu
Kusatsu
1 : 3
Tochigi SC
Tochigi SC
3.2
3.8
2.63

X2

1.43

O1.5

1.36

YES

1.83

O1.5

1.36
5/10

00:00

Kết thúc
Kusatsu
Kusatsu
0 : 2
Shonan Bellmare
Shonan B
4.9
3.75
1.83

2

1.83

O1.5

1.33

YES

1.91

O1.5

1.33
4.4/10

00:00

Kết thúc
Yokohama FC
Yokohama FC
3 : 0
Kusatsu
Kusatsu
1.8
3.65
6.25

1

1.8

O1.5

1.36

YES

2.06

O1.5

1.36
5.1/10

00:00

Kết thúc
Tochigi City
Tochigi City
1 : 1
Kusatsu
Kusatsu
1.64
3.7
4.9

1

1.64

O2.5

1.76

YES

1.74

GG

1.74
3.9/10

00:00

Kết thúc
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 2
Thespakusatsu Gunma
Kusatsu
2.85
3.55
2.48

1

2.85

O1.5

1.25

YES

1.62

O1.5

1.25
5/10

01:00

Kết thúc
Thespakus
Thespakusatsu Gunma
5 : 1
Grulla Morioka
Grulla M
2.23
3.15
2.99

1

2.23

U2.5

1.65

YES

1.92

U2.5

1.65
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thespakusatsu Gunma

Bạn đang tìm nhận định Thespakusatsu Gunma? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Thespakusatsu Gunma được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Thespakusatsu Gunma với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Thespakusatsu Gunma đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Thespakusatsu Gunma hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €375.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Thespakusatsu Gunma đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng112
Hòa000
Thua448
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới101727
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới2.03.42.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 5
46-60 2
61-75 5
76-90 1
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Konishi
H. Konishi
23 FWD 7.60
K. Kazama
K. Kazama
34 MID 7.36
R. Fujimura
R. Fujimura
26 MID 7.24
T. Kagami
T. Kagami
26 MID 7.23
Y. Takahashi
Y. Takahashi
26 DEF 7.22
S. Yonehara
S. Yonehara
27 MID 7.15
T. Tamashiro
T. Tamashiro
24 MID 7.03
S. Aoki
S. Aoki
35 FWD 7.02
Y. Funabashi
Y. Funabashi
28 DEF 7.01
A. Kawata
A. Kawata
33 FWD 7.00
T. Shimokawa
T. Shimokawa
23 MID 6.95
I. Kondo
I. Kondo
24 GK 6.80
G. Sehata
G. Sehata
24 DEF 6.80
Shota Tanaka
Shota Tanaka
24 FWD 6.79
Y. Takazawa
Y. Takazawa
28 FWD 6.78
A. Yamanaka
A. Yamanaka
24 MID 6.72
R. Yamauchi
R. Yamauchi
25 MID 6.72
T. Koyanagi
T. Koyanagi
35 DEF 6.70
R. Ohata
R. Ohata
28 DEF 6.64
Y. Nishimura
Y. Nishimura
26 MID 6.55
K. Kikuchi
K. Kikuchi
25 MID 6.53
R. Nakano
R. Nakano
20 DEF 6.52
R. Tagashira
R. Tagashira
23 DEF 6.47
S. Nose
S. Nose
22 DEF 6.43
T. Onozeki
T. Onozeki
21 FWD 6.35
Kim Je-Hee
Kim Je-Hee
19 GK 6.35
S. Adachi
S. Adachi
21 MID 6.18