Nhận định Azul Claro Numazu vs Thespakusatsu Gunma - 16 thg 11, 2025
12.85
X3.55
22.48
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.85
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.88
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKusatsu
Kiểm soát bóngAzul Claro Numazu: 55%Thespakusatsu Gunma: 45%
Tổng số cú sútAzul Claro Numazu: 9Thespakusatsu Gunma: 6
Sút trúng đíchAzul Claro Numazu: 4Thespakusatsu Gunma: 3
Sút trượtAzul Claro Numazu: 4Thespakusatsu Gunma: 2
Phạt gócAzul Claro Numazu: 7Thespakusatsu Gunma: 5
Thẻ vàngAzul Claro Numazu: 1Thespakusatsu Gunma: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kusatsu
Tổng bàn thắngAzul Claro Numazu: 2.3Thespakusatsu Gunma: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAzul Claro Numazu: 0.9Thespakusatsu Gunma: 1.3
Bàn thuaAzul Claro Numazu: 1.4Thespakusatsu Gunma: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kusatsu
ThắngAzul Claro Numazu: 3Thespakusatsu Gunma: 3
Trên 1.5 bànAzul Claro Numazu: 6Thespakusatsu Gunma: 9
Trên 2.5 bànAzul Claro Numazu: 5Thespakusatsu Gunma: 7
Trên 3.5 bànAzul Claro Numazu: 2Thespakusatsu Gunma: 4
Cả hai đội ghi bànAzul Claro Numazu: 5Thespakusatsu Gunma: 7
Thắng bất ngờAzul Claro Numazu: 0Thespakusatsu Gunma: 0
Thua bất ngờAzul Claro Numazu: 0Thespakusatsu Gunma: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 11, 25
Azul Claro Numazu1
Thespakusatsu Gunma2
31 thg 5, 25
Thespakusatsu Gunma0
Azul Claro Numazu0
28 thg 9, 19
Thespakusatsu Gunma2
Azul Claro Numazu1
14 thg 7, 19
Azul Claro Numazu1
Thespakusatsu Gunma1
14 thg 10, 18
Thespakusatsu Gunma2
Azul Claro Numazu2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation