icon back

Tianjin Teda

Tianjin Teda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.12m
KEY INSIGHT Tianjin Teda không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Tianjin Teda để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
119 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tianjin Teda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

終了
Tianjin Teda
Tianjin Teda
0 : 0
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.78
3.9
4.8

1

1.78

U3.5

1.44

NO

2.11

U3.5

1.44
4.1/10

03:30

終了
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 3
Shanghai Shenhua
Shanghai
6.25
4.6
1.48

2

1.48

U3.5

1.65

NO

2.2

2

1.48
6.9/10

03:30

終了
Shandong L
Shandong Luneng
2 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda red card
1.42
4.65
6.3

2

6.3

O2.5

1.42

YES

1.58

X2

2.8
2.7/10

04:30

終了
Tianjin Teda
Tianjin Teda
2 : 2
Changchun Yatai
Changchun red card
1.76
3.65
4.22

1

1.76

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
2.8/10

01:00

終了
Tianjin T
Tianjin Teda
1 : 0
Guangzhou R&F
Guangzhou
1.79
3.5
3.9

1

1.79

O1.5

1.19

YES

1.64

1

1.79
7.1/10

09:00

終了
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2 : 0
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1.89
3.68
3.75

2

3.75

O2.5

1.7

YES

1.62

X2

1.88
8.1/10

08:35

終了
Tianjin T
Tianjin Teda
3 : 2
Shijiazhuang Y. J.
Shijiazhu
1.83
3.75
3.86

2

3.86

O2.5

1.72

YES

1.65

AS

1.4
5.6/10

08:00

終了
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
2.76
3.78
2.36

2

2.35

O2.5

1.5

YES

1.44

X2

1.44
3.1/10

08:35

終了
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.8
3.85
4.15

1

1.76

O2.5

1.7

NO

2.15

1

1.76
7.3/10

01:00

終了
Tianjin T
Tianjin Teda
1 : 0
Dalian Aerbin
Dalian
1.84
3.5
4.1

1

1.84

O1.5

1.31

NO

1.87

O1.5

1.31
6.7/10

01:00

終了
Wuhan Z
Wuhan Zall
0 : 3
Tianjin Teda
Tianjin T
10
5.75
1.23

1

10

O2.5

1.64

NO

1.95

1X

3.85
3.5/10

01:00

終了
Tianjin T
Tianjin Teda
5 : 0
Hebei Zhongji
Hebei Z
1.06
13
17

1

1.06

O2.5

1.28

NO

1.4

O2.5

1.28
7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tianjin Teda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Tianjin Teda với tỷ lệ trúng 57.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng8412
Hòa448
Thua3710
Bàn thắng ghi được221840
Bàn thắng để thủng lưới152641
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới1.01.71.4
Giữ sạch lưới808
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 11 G
3-4-3 5 G
4-4-2 4 G
4-1-4-1 4 G
61 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
23 Trận
Tài 1.5 43%
13 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Xadas
Bruno Xadas
28 MID 7.52
Li Sirong
Li Sirong
22 DEF 7.50
Alberto Quiles
Alberto Quiles
30 FWD 7.24
Fang Jingqi
Fang Jingqi
32 GK 7.15
Juan Antonio
Juan Antonio
29 DEF 7.13
Yan Bingliang
Yan Bingliang
25 GK 7.08
Cristian Salvador
Cristian Salvador
31 MID 7.07
Ba Dun
Ba Dun
30 DEF 6.99
Zhang Wei
Zhang Wei
25 FWD 6.90
A. Ademi
A. Ademi
26 MID 6.88
Wang Qiuming
Wang Qiuming
32 MID 6.81
Chen Zhexuan
Chen Zhexuan
22 MID 6.80
Sun Ming Him
Sun Ming Him
25 DEF 6.78
Huang Jiahui
Huang Jiahui
25 MID 6.77
Yang Fan
Yang Fan
29 DEF 6.69
Xie Weijun
Xie Weijun
28 FWD 6.67
Guo Hao
Guo Hao
32 MID 6.64
Wang Xianjun
Wang Xianjun
25 DEF 6.62
Shi Yan
Shi Yan
23 MID 6.61
Liu Junxian
Liu Junxian
24 MID 6.60
Li Yongjia
Li Yongjia
24 MID 6.60
Ruan Yang
Ruan Yang
32 MID 6.55
Yang Zihao
Yang Zihao
24 DEF 6.54
Su Yuanjie
Su Yuanjie
30 MID 6.41
Wang Zhenghao
Wang Zhenghao
25 DEF 6.41
Qian Yumiao
Qian Yumiao
27 DEF 5.90