Tianjin Teda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tianjin Teda Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 終了 |
Tianjin Teda
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
03:30 終了 |
Tianjin Teda
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.9/10 |
03:30 終了 |
Shandong L
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
04:30 終了 |
Tianjin Teda
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
01:00 終了 |
Tianjin T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.1/10 |
09:00 終了 |
Yunnan Yukun
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.1/10 |
08:35 終了 |
Tianjin T
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.6/10 |
08:00 終了 |
Tianjin Teda
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.1/10 |
08:35 終了 |
Tianjin Teda
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
01:00 終了 |
Tianjin T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.7/10 |
01:00 終了 |
Wuhan Z
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
01:00 終了 |
Tianjin T
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tianjin Teda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Tianjin Teda với tỷ lệ trúng 57.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 26 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 0 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Xadas
|
28 | MID | 7.52 |
|
Li Sirong
|
22 | DEF | 7.50 |
|
Alberto Quiles
|
30 | FWD | 7.24 |
|
Fang Jingqi
|
32 | GK | 7.15 |
|
Juan Antonio
|
29 | DEF | 7.13 |
|
Yan Bingliang
|
25 | GK | 7.08 |
|
Cristian Salvador
|
31 | MID | 7.07 |
|
Ba Dun
|
30 | DEF | 6.99 |
|
Zhang Wei
|
25 | FWD | 6.90 |
|
A. Ademi
|
26 | MID | 6.88 |
|
Wang Qiuming
|
32 | MID | 6.81 |
|
Chen Zhexuan
|
22 | MID | 6.80 |
|
Sun Ming Him
|
25 | DEF | 6.78 |
|
Huang Jiahui
|
25 | MID | 6.77 |
|
Yang Fan
|
29 | DEF | 6.69 |
|
Xie Weijun
|
28 | FWD | 6.67 |
|
Guo Hao
|
32 | MID | 6.64 |
|
Wang Xianjun
|
25 | DEF | 6.62 |
|
Shi Yan
|
23 | MID | 6.61 |
|
Liu Junxian
|
24 | MID | 6.60 |
|
Li Yongjia
|
24 | MID | 6.60 |
|
Ruan Yang
|
32 | MID | 6.55 |
|
Yang Zihao
|
24 | DEF | 6.54 |
|
Su Yuanjie
|
30 | MID | 6.41 |
|
Wang Zhenghao
|
25 | DEF | 6.41 |
|
Qian Yumiao
|
27 | DEF | 5.90 |









