Nhận định Qingdao Jonoon vs Tianjin Teda - 25 thg 7, 2026
13.25
X3.20
22.48
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
13.25
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.04
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITianjin Teda
xGQingdao Jonoon: 1.31Tianjin Teda: 1.04
Kiểm soát bóngQingdao Jonoon: 53%Tianjin Teda: 47%
Tổng số cú sútQingdao Jonoon: 13Tianjin Teda: 10
Sút trúng đíchQingdao Jonoon: 5Tianjin Teda: 3
Sút trượtQingdao Jonoon: 6Tianjin Teda: 5
Phạt gócQingdao Jonoon: 3Tianjin Teda: 5
Thẻ vàngQingdao Jonoon: 2Tianjin Teda: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tianjin Teda
Bàn thắng kỳ vọngQingdao Jonoon: 0.95Tianjin Teda: 0.93
Tổng bàn thắngQingdao Jonoon: 4.3Tianjin Teda: 1.9
Bàn thắng ghi đượcQingdao Jonoon: 1.6Tianjin Teda: 1
Bàn thuaQingdao Jonoon: 2.7Tianjin Teda: 0.9
Kiểm soát bóngQingdao Jonoon: 45%Tianjin Teda: 44%
Tổng số cú sútQingdao Jonoon: 11.8Tianjin Teda: 9.6
Sút trúng đíchQingdao Jonoon: 4.3Tianjin Teda: 2.8
Sút trượtQingdao Jonoon: 5.2Tianjin Teda: 4.3
Phạm lỗiQingdao Jonoon: 14.5Tianjin Teda: 11.9
Phạt gócQingdao Jonoon: 2.9Tianjin Teda: 4.3
Việt vịQingdao Jonoon: 1.2Tianjin Teda: 1.4
Thẻ vàngQingdao Jonoon: 1.78Tianjin Teda: 2.11
Tổng số đường chuyềnQingdao Jonoon: 344Tianjin Teda: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tianjin Teda
ThắngQingdao Jonoon: 1Tianjin Teda: 2
Trên 1.5 bànQingdao Jonoon: 9Tianjin Teda: 7
Trên 2.5 bànQingdao Jonoon: 8Tianjin Teda: 3
Trên 3.5 bànQingdao Jonoon: 7Tianjin Teda: 0
Cả hai đội ghi bànQingdao Jonoon: 9Tianjin Teda: 6
Thắng bất ngờQingdao Jonoon: 0Tianjin Teda: 0
Thua bất ngờQingdao Jonoon: 0Tianjin Teda: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Tianjin Teda1
Qingdao Jonoon1
27 thg 7, 25
Qingdao Jonoon2
Tianjin Teda0
29 thg 3, 25
Tianjin Teda1
Qingdao Jonoon0
27 thg 10, 24
Tianjin Teda1
Qingdao Jonoon0
26 thg 5, 24
Qingdao Jonoon3
Tianjin Teda1
22 thg 10, 23
Qingdao Jonoon1
Tianjin Teda4
28 thg 6, 23
Tianjin Teda3
Qingdao Jonoon2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-42 | 28 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
25 | 32-34 | 26 |
| 13 |
|
25 | 34-46 | 25 |
| 14 |
|
25 | 35-32 | 22 |
| 15 |
|
24 | 37-41 | 20 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation