National Defense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
National D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
National D
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
National D
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Tiffy Army
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
03:45 Kết thúc |
Kirivong
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Dangkor
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
National
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
0.7/10 |
03:45 Kết thúc |
Prey V
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược National Defense
Bạn đang tìm nhận định National Defense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho National Defense được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của National Defense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của C-League, National Defense đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định National Defense đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 18 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 28 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.4 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 2.2 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 4 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 2 | 7 |




