icon back

Tigres UANL

Tigres UANL Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.75m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Tigres UANL
TREND Tigres UANL có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
176 Trận đấu đã nhận định
71.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tigres UANL Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
1 : 0
Monterrey
Monterrey
1.98
3.7
4.05

X

3.7

O1.5

1.27

YES

1.67

O1.5

1.27
4.1/10

21:00

Kết thúc
Puebla
Puebla
3 : 1
Tigres UANL
Tigres UANL
3.9
3.6
2.05

2

2.05

U3.5

1.35

NO

2.02

U3.5

1.35
5.6/10

23:10

Kết thúc
red card Club America
Club America
1 : 4
Tigres UANL
Tigres UANL
2.17
3.25
3.7

1

2.17

U3.5

1.25

NO

1.88

1X

1.3
8.9/10

21:00

Kết thúc
red card Tigres UANL
Tigres UANL
1 : 2
Pachuca
Pachuca
1.57
4.45
6.75

1

1.57

U3.5

1.43

NO

1.97

1

1.57
8/10

18:30

Kết thúc
Cruz Azul
Cruz Azul
2 : 1
Tigres UANL
Tigres UANL
2.3
3.3
3.3

1

2.3

U3.5

1.36

YES

1.7

1X

1.38
7.1/10

23:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
4 : 1
Forge
Forge
1.12
11
32

1

1.12

U3.5

1.74

NO

1.49

U3.5

1.74
4.8/10

20:00

Kết thúc
Forge
Forge
0 : 0
Tigres UANL
Tigres UANL
6.5
4
1.63

2

1.63

U3.5

1.28

YES

2.07

2

1.63
7.2/10

21:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
5 : 1
Santos Laguna
Santos Laguna
1.3
6.2
10.5

1

1.3

O2.5

1.49

YES

1.88

1

1.3
5.6/10

21:10

Kết thúc
Club Leon
Club Leon
1 : 2
Tigres UANL
Tigres UANL red card
3.6
3.55
2.15

2

2.15

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
7.6/10

21:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
0 : 0
Toluca
Toluca
2.15
3.4
3.6

X

3.4

U3.5

1.42

YES

1.64

U3.5

1.42
5.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tigres UANL. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 176 trận đấu có sự tham gia của Tigres UANL với tỷ lệ trúng 71.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng9716
Hòa459
Thua347
Bàn thắng ghi được352560
Bàn thắng để thủng lưới132336
Trung bình ghi bàn2.21.61.9
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-4-2 5 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 1 G
83 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
27 Trận
Tài 1.5 44%
14 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 19%
6 Trận
Tài 4.5 13%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Brunetta
J. Brunetta
28 MID 7.59
D. Lainez
D. Lainez
25 MID 7.30
D. Sánchez
D. Sánchez
20 FWD 7.30
J. Garza
J. Garza
25 MID 7.23
M. Flores
M. Flores
22 MID 7.12
N. Guzmán
N. Guzmán
39 GK 7.09
Á. Correa
Á. Correa
30 FWD 7.06
J. Angulo
J. Angulo
27 DEF 6.92
Joaquim
Joaquim
27 DEF 6.90
J. Aquino
J. Aquino
35 DEF 6.87
F. Gorriarán
F. Gorriarán
31 MID 6.87
Rômulo
Rômulo
25 DEF 6.86
O. Herrera
O. Herrera
24 MID 6.86
J. García
J. García
24 DEF 6.80
J. Purata
J. Purata
27 DEF 6.69
U. Antuna
U. Antuna
28 FWD 6.68
O. Rodríguez
O. Rodríguez
29 DEF 6.68
B. Parra
B. Parra
20 MID 6.68
N. Ibáñez
N. Ibáñez
31 FWD 6.66
M. Farfan
M. Farfan
27 MID 6.65
V. Loroña
V. Loroña
27 DEF 6.63
J. Vigón
J. Vigón
34 MID 6.62
F. Reyes
F. Reyes
27 DEF 6.60
R. Aguirre
R. Aguirre
31 FWD 6.57
A. Gignac
A. Gignac
40 FWD 6.51
I. López
I. López
26 FWD 6.51
C. Araújo
C. Araújo
24 MID 6.43
S. Córdova
S. Córdova
28 MID 6.38
R. Guerrero
R. Guerrero
22 DEF 6.30