Tigres UANL Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tigres UANL Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Toluca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
21:07 Kết thúc |
Guadalaja
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Tigres UANL
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.2/10 |
21:30 Kết thúc |
Tigres UANL
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
Nashville SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Tigres UANL
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
21:00 Kết thúc |
Atlas
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Necaxa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
23:30 Kết thúc |
Seattle S
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Tigres UANL
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
23:06 Kết thúc |
Club Tijuana
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
20:06 Kết thúc |
Juarez
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Tigres UANL
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tigres UANL
Bạn đang tìm nhận định Tigres UANL? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tigres UANL, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 192 trận đấu có sự tham gia của Tigres UANL với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONCACAF Champions League, Tigres UANL đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tigres UANL đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.20 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Tigres UANL hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tigres UANL đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 3 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 8 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 0.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Joaquim
|
27 | DEF | 7.36 |
|
O. Herrera
|
24 | FWD | 7.33 |
|
D. Lainez
|
25 | MID | 7.24 |
|
F. Gorriarán
|
31 | MID | 7.23 |
|
J. Brunetta
|
28 | MID | 7.21 |
|
R. Aguirre
|
31 | FWD | 7.09 |
|
F. Reyes
|
27 | DEF | 7.05 |
|
J. Purata
|
27 | DEF | 6.98 |
|
N. Guzmán
|
39 | GK | 6.93 |
|
J. Angulo
|
27 | DEF | 6.91 |
|
Rômulo
|
25 | DEF | 6.90 |
|
M. Flores
|
22 | MID | 6.85 |
|
V. Loroña
|
27 | DEF | 6.82 |
|
R. Guerrero
|
22 | DEF | 6.80 |
|
Á. Correa
|
30 | FWD | 6.75 |
|
J. García
|
24 | DEF | 6.71 |
|
D. Sánchez
|
20 | FWD | 6.60 |
|
C. Araújo
|
24 | MID | 6.57 |
|
A. Gignac
|
40 | FWD | 6.56 |
|
J. Vigón
|
34 | MID | 6.54 |
|
O. Rodríguez
|
29 | DEF | 6.43 |
|
I. López
|
26 | FWD | 6.15 |




