1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Toluca
Toluca

Toluca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.80m
KEY INSIGHT Toluca kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLD
180 Trận đấu đã nhận định
67.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Toluca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
1 : 1
Tigres UANL
Tigres UANL
1.78
4.1
4.4

1

1.78

U3.5

1.4

YES

1.78

1X

1.23
6.7/10

19:00

Kết thúc
CF Pachuca
CF Pachuca
2 : 0
Toluca
Toluca
3.1
3.55
2.47

X

3.55

O2.5

1.75

NO

2.3

O2.5

1.75
3.9/10

21:15

Kết thúc
Toluca
Toluca
0 : 1
Pachuca
Pachuca
1.98
3.8
4.6

1

1.98

O2.5

1.75

YES

1.65

O2.5

1.75
4.9/10

21:30

Kết thúc
Toluca
Toluca
4 : 0
Los Angeles FC
Los A red card
1.57
4.75
6

X2

2.52

O2.5

1.6

YES

1.7

AS

1.49
4.9/10

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
2 : 1
Toluca
Toluca
2.77
3.15
3.05

X

3.15

U3.5

1.3

YES

1.89

U3.5

1.3
3.5/10

21:05

Kết thúc
red card Toluca
Toluca
4 : 1
Leon
Leon
1.98
4.05
4.9

1

1.98

O2.5

1.56

YES

1.51

O2.5

1.56
5.7/10

21:00

Kết thúc
Mazatlan
Mazatlan
4 : 3
Toluca
Toluca red card
6.75
5
1.55

2

1.55

O2.5

1.45

YES

1.58

2

1.55
2.4/10

23:10

Kết thúc
Club America
Club America
2 : 1
Toluca
Toluca red card
2.9
3.3
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
8/10

21:00

Kết thúc
Los A
Los Angeles Galaxy
0 : 3
Toluca
Toluca
2.8
3.7
2.42

2

2.42

O2.5

1.65

YES

1.52

X2

1.47
4.5/10

21:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
1 : 1
Atletico S
Atletico S
1.6
4.4
5.8

1

1.6

O2.5

1.67

NO

2.12

1

1.6
8.8/10

19:00

Kết thúc
Club Q
Club Queretaro
1 : 0
Toluca
Toluca
5.9
4.4
1.6

2

1.6

O1.5

1.23

NO

2.05

2

1.6
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toluca

Bạn đang tìm nhận định Toluca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Toluca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Toluca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONCACAF Champions League, Toluca đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Toluca đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.42 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Toluca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Toluca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONCACAF Champions LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng314
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được12618
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn4.02.03.0
Trung bình thủng lưới0.71.71.2
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
4-2-3-1 2 G
4-1-3-2 1 G
5-4-1 1 G
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 83%
5 Trận
Tài 2.5 67%
4 Trận
Tài 3.5 50%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Gallardo
J. Gallardo
31 DEF 7.70
Paulinho
Paulinho
33 FWD 7.68
F. Pereira
F. Pereira
25 DEF 7.50
J. Angulo
J. Angulo
28 MID 7.30
M. Ruiz
M. Ruiz
25 MID 7.25
S. Simón
S. Simón
23 DEF 7.18
Helinho
Helinho
25 MID 6.97
N. Castro
N. Castro
25 MID 6.95
Luan
Luan
32 DEF 6.90
E. López
E. López
20 DEF 6.90
P. Pérez
P. Pérez
27 MID 6.87
F. Romero
F. Romero
25 MID 6.85
A. Vega
A. Vega
28 FWD 6.85
L. García
L. García
33 GK 6.84
B. Méndez
B. Méndez
26 DEF 6.80
A. Briseño
A. Briseño
31 DEF 6.70
F. Arce
F. Arce
29 MID 6.67
D. Barbosa
D. Barbosa
29 DEF 6.67
M. Isaís
M. Isaís
24 DEF 6.60
F. Rossi
F. Rossi
23 FWD 6.50
J. Díaz
J. Díaz
27 FWD 6.43
H. González
H. González
35 GK 6.20
S. Córdova
S. Córdova
28 MID -