1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Toluca
Toluca

Toluca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.80m
KEY INSIGHT Toluca bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất
TREND Toluca nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
175 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Toluca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Sắp diễn ra
Toluca
Toluca
vs
Leon
Leon
1.65
4.3
5.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
Mazatlan
Mazatlan
4 : 3
Toluca
Toluca red card
6.75
5
1.55

2

1.55

O2.5

1.45

YES

1.58

2

1.55
2.4/10

23:10

Kết thúc
Club America
Club America
2 : 1
Toluca
Toluca red card
2.9
3.3
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
8/10

21:00

Kết thúc
Los A
Los Angeles Galaxy
0 : 3
Toluca
Toluca
2.8
3.7
2.42

2

2.42

O2.5

1.65

YES

1.52

X2

1.47
4.5/10

23:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
4 : 2
Los Angeles Galaxy
Los A
1.23
7
14

1

1.23

O2.5

1.45

NO

1.79

1

1.23
8/10

21:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
1 : 1
Atletico S
Atletico S
1.6
4.4
5.8

1

1.6

O2.5

1.67

NO

2.12

1

1.6
8.8/10

19:00

Kết thúc
Club Q
Club Queretaro
1 : 0
Toluca
Toluca
5.9
4.4
1.6

2

1.6

O1.5

1.23

NO

2.05

2

1.6
8.8/10

18:00

Kết thúc
Pachuca
Pachuca
1 : 1
Toluca
Toluca red card
4.05
3.85
1.93

2

1.93

O1.5

1.22

NO

2.3

X2

1.28
8.3/10

22:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
4 : 0
San Diego FC
San Diego FC red card
1.24
7.1
11.5

1

1.24

O2.5

1.36

NO

2.02

1

1.24
8/10

22:30

Kết thúc
red cardred card San Diego FC
San Diego FC
3 : 2
Toluca
Toluca
3.1
3.55
2.43

1

3.1

U3.5

1.47

YES

1.57

1X

1.67
5.4/10

20:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
1 : 1
Atlas
Atlas
1.54
4.9
8.5

1

1.54

O2.5

1.8

YES

2

1

1.54
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toluca

Bạn đang tìm nhận định Toluca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Toluca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Toluca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Toluca đã ghi nhận 21 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Toluca đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.79 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Toluca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Toluca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng12921
Hòa6511
Thua156
Bàn thắng ghi được452772
Bàn thắng để thủng lưới201535
Trung bình ghi bàn2.41.41.9
Trung bình thủng lưới1.10.80.9
Giữ sạch lưới5813
Không ghi bàn189
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-4-2 5 G
5-3-2 4 G
3-4-3 3 G
84 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
29 Trận
Tài 1.5 55%
21 Trận
Tài 2.5 42%
16 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Vega
A. Vega
28 MID 7.58
M. Ruiz
M. Ruiz
25 MID 7.35
Helinho
Helinho
25 FWD 7.17
Paulinho
Paulinho
33 FWD 7.15
L. García
L. García
33 GK 7.06
F. Pereira
F. Pereira
25 DEF 7.04
F. Romero
F. Romero
25 MID 7.01
A. Briseño
A. Briseño
31 DEF 6.97
J. Angulo
J. Angulo
28 MID 6.91
N. Castro
N. Castro
25 MID 6.91
J. Gallardo
J. Gallardo
31 DEF 6.90
B. Méndez
B. Méndez
26 DEF 6.88
J. Díaz
J. Díaz
27 MID 6.85
F. Arce
F. Arce
29 MID 6.79
P. Pérez
P. Pérez
27 MID 6.78
E. López
E. López
20 DEF 6.77
H. González
H. González
35 GK 6.77
H. Herrera
H. Herrera
35 MID 6.76
S. Simón
S. Simón
23 MID 6.76
D. Barbosa
D. Barbosa
29 DEF 6.74
J. Domínguez
J. Domínguez
27 MID 6.71
A. Álvarez
A. Álvarez
22 DEF 6.70
Luan
Luan
32 DEF 6.69
S. Aceves
S. Aceves
20 MID 6.57
R. Morales
R. Morales
26 FWD 6.56
V. Arteaga
V. Arteaga
21 MID 6.53
S. Córdova
S. Córdova
28 MID 6.50
F. Pumpido
F. Pumpido
21 MID 6.50
O. Virgen
O. Virgen
20 FWD 6.44
F. Rossi
F. Rossi
23 FWD 6.44
M. Isaís
M. Isaís
24 MID 6.41
I. López
I. López
26 DEF 6.24
J. Arroyo
J. Arroyo
19 MID -
J. Estrada
J. Estrada
18 MID -