Toluca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Toluca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Toluca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
19:00 Kết thúc |
CF Pachuca
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.9/10 |
21:15 Kết thúc |
Toluca
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
21:30 Kết thúc |
Toluca
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.9/10 |
22:30 Kết thúc |
Los A
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
21:05 Kết thúc |
Toluca
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Mazatlan
4
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.4/10 |
23:10 Kết thúc |
Club America
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
Los A
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Toluca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Club Q
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toluca
Bạn đang tìm nhận định Toluca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Toluca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Toluca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONCACAF Champions League, Toluca đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Toluca đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.42 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Toluca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Toluca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 6 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 2.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.7 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Gallardo
|
31 | DEF | 7.70 |
|
Paulinho
|
33 | FWD | 7.68 |
|
F. Pereira
|
25 | DEF | 7.50 |
|
J. Angulo
|
28 | MID | 7.30 |
|
M. Ruiz
|
25 | MID | 7.25 |
|
S. Simón
|
23 | DEF | 7.18 |
|
Helinho
|
25 | MID | 6.97 |
|
N. Castro
|
25 | MID | 6.95 |
|
Luan
|
32 | DEF | 6.90 |
|
E. López
|
20 | DEF | 6.90 |
|
P. Pérez
|
27 | MID | 6.87 |
|
F. Romero
|
25 | MID | 6.85 |
|
A. Vega
|
28 | FWD | 6.85 |
|
L. García
|
33 | GK | 6.84 |
|
B. Méndez
|
26 | DEF | 6.80 |
|
A. Briseño
|
31 | DEF | 6.70 |
|
F. Arce
|
29 | MID | 6.67 |
|
D. Barbosa
|
29 | DEF | 6.67 |
|
M. Isaís
|
24 | DEF | 6.60 |
|
F. Rossi
|
23 | FWD | 6.50 |
|
J. Díaz
|
27 | FWD | 6.43 |
|
H. González
|
35 | GK | 6.20 |
|
S. Córdova
|
28 | MID | - |




