icon back

Torslanda

Torslanda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €200.00Th.
KEY INSIGHT Torslanda có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Torslanda để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Torslanda có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
21 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Ariana
Ariana
1 : 4
Torslanda
Torslanda
1.73
3.68
3.9

1

1.73

O2.5

1.53

YES

1.53

O2.5

1.53
7/10

09:00

終了
Torslanda
Torslanda
3 : 1
Lunds
Lunds
3.07
3.5
2.01

2

2.01

O2.5

1.62

YES

1.55

O2.5

1.62
5.6/10

11:00

終了
Husqvarna
Husqvarna
5 : 0
Torslanda
Torslanda
1.45
4.15
5.5

2

5.5

O2.5

1.57

NO

2.05

O2.5

1.57
3.5/10

08:00

終了
Torslanda
Torslanda
1 : 3
Norrby IF
Norrby
5.5
4.35
1.47

2

1.47

O2.5

1.58

NO

2.03

O2.5

1.58
9.6/10

11:00

終了
Trollhattan
Trollhattan
4 : 0
Torslanda
Torslanda
1.54
4.45
4.67

1

1.54

O2.5

1.4

NO

2.5

O2.5

1.4
8.5/10

11:00

終了
Torslanda
Torslanda
0 : 5
Hassleholms IF
Hassleholms
3.9
3.6
1.75

2

1.75

O2.5

1.75

NO

2.05

2

1.75
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Torslanda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 21 trận đấu có sự tham gia của Torslanda với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ettan - SödraSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng639
Hòa516
Thua41115
Bàn thắng ghi được241640
Bàn thắng để thủng lưới243458
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới1.62.31.9
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn3912
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 5
46-60 3
61-75 2
76-90 6
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
18 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Marinkovic
K. Marinkovic
17 GK 8.85
L. Lehto
L. Lehto
19 GK 6.43
Y. Yosef
Y. Yosef
22 FWD -
H. Davidsson
H. Davidsson
21 FWD -
L. Björninger
L. Björninger
20 FWD -
A. Bergström
A. Bergström
22 FWD -
O. Parker-Price
O. Parker-Price
27 MID -
H. Edge
H. Edge
31 MID -
O. Johansson
O. Johansson
23 MID -
L. Eknander
L. Eknander
27 MID -
K. Davidsson
K. Davidsson
25 MID -
E. Blessner
E. Blessner
20 MID -
S. Bright
S. Bright
23 MID -
F. Wennergrund
F. Wennergrund
24 DEF -
F. Påhlman
F. Påhlman
27 DEF -
D. Wooldridge
D. Wooldridge
26 DEF -
C. Axede
C. Axede
20 DEF -
L. Holgersson
L. Holgersson
20 DEF -
D. Akbas
D. Akbas
20 DEF -
J. Nöller
J. Nöller
22 GK -