1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Tottenham
Tottenham

Tottenham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €878.50m

Phong độ gần đây

WWDLW
207 Trận đấu đã nhận định
67.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tottenham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
1 : 0
Everton
Everton
1.98
3.5
4.35

1

1.98

O2.5

2

YES

1.83

1X

1.26
8.5/10

15:15

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
2 : 1
Tottenham
Tottenham
2.3
3.5
3.35

1

2.3

U3.5

1.38

NO

2.18

1X

1.39
4.6/10

15:00

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
1 : 1
Leeds
Leeds
1.83
4
4.7

X

4

O1.5

1.28

YES

1.78

O1.5

1.28
3.3/10

14:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
1 : 2
Tottenham
Tottenham
2.35
3.55
3.15

1

2.35

O2.5

1.71

NO

2.35

1X

1.42
8.5/10

10:00

Kết thúc
Wolves
Wolves
0 : 1
Tottenham
Tottenham
4.8
4.45
1.72

2

1.72

O1.5

1.23

YES

1.72

2

1.72
8.5/10

12:30

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
2 : 2
Brighton
Brighton
3
3.95
2.25

2

2.25

U3.5

1.51

NO

2.4

X2

1.43
5.5/10

09:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
1 : 0
Tottenham
Tottenham
2.82
3.35
2.63

1

2.82

O1.5

1.29

YES

1.68

HS

1.29
7/10

09:15

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
0 : 3
Nottingham
Nottingham
2.47
3.4
3.05

X2

1.6

O1.5

1.33

YES

1.77

O1.5

1.33
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tottenham

Bạn đang tìm nhận định Tottenham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tottenham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Tottenham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Tottenham đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tottenham đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.31 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Tottenham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €878.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tottenham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng279
Hòa6511
Thua10717
Bàn thắng ghi được212647
Bàn thắng để thủng lưới312657
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới1.71.41.5
Giữ sạch lưới268
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-3-3 9 G
3-4-2-1 4 G
4-4-2 3 G
98 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
30 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Romero
C. Romero
27 DEF 7.13
João Palhinha
João Palhinha
30 MID 7.02
B. Davies
B. Davies
32 DEF 6.93
M. Kudus
M. Kudus
25 FWD 6.89
Pedro Porro
Pedro Porro
26 DEF 6.88
G. Vicario
G. Vicario
29 GK 6.87
D. Solanke
D. Solanke
28 FWD 6.87
K. Danso
K. Danso
27 DEF 6.87
P. Sarr
P. Sarr
23 MID 6.86
X. Simons
X. Simons
22 FWD 6.86
Richarlison
Richarlison
28 FWD 6.84
A. Kinský
A. Kinský
22 GK 6.84
R. Bentancur
R. Bentancur
28 MID 6.76
C. Gallagher
C. Gallagher
25 MID 6.76
M. Tel
M. Tel
20 FWD 6.74
M. van de Ven
M. van de Ven
24 DEF 6.73
C. Olusesi
C. Olusesi
18 MID 6.70
J. Maddison
J. Maddison
29 MID 6.70
Y. Bissouma
Y. Bissouma
29 MID 6.64
B. Johnson
B. Johnson
24 FWD 6.63
W. Odobert
W. Odobert
21 FWD 6.61
J. Byfield
J. Byfield
17 DEF 6.60
A. Gray
A. Gray
19 MID 6.57
L. Bergvall
L. Bergvall
19 MID 6.57
D. Spence
D. Spence
25 DEF 6.56
D. Udogie
D. Udogie
23 DEF 6.53
R. Drăgușin
R. Drăgușin
23 DEF 6.53
R. Kolo Muani
R. Kolo Muani
27 FWD 6.49
D. Scarlett
D. Scarlett
21 FWD 6.45
Souza
Souza
19 DEF 6.35
James Rowswell
James Rowswell
19 DEF -