Tottenham Hotspur W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tottenham H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Brighton W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Tottenham H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Tottenham H
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Arsenal W
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Mancheste
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:55 Kết thúc |
Tottenham
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Aston Villa W
3
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
09:25 Kết thúc |
Tottenham
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Reading
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tottenham Hotspur W
Bạn đang tìm nhận định Tottenham Hotspur W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tottenham Hotspur W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Tottenham Hotspur W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA WSL, Tottenham Hotspur W đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tottenham Hotspur W đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.67 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Tottenham Hotspur W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €878.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tottenham Hotspur W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 22 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 25 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 2.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.5 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |




