1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Tranmere
Tranmere

Tranmere Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.17m
KEY INSIGHT Tranmere để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLD
205 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tranmere Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
1 : 1
Grimsby
Grimsby
3.35
3.55
2.15

2

2.15

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.39
8.5/10

07:30

Kết thúc
Milton K
Milton Keynes Dons
3 : 0
Tranmere
Tranmere
1.42
4.8
8

1

1.42

O1.5

1.24

YES

1.98

1

1.42
5.5/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 3
Tranmere
Tranmere
2.62
3.3
3.1

1

2.62

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
7/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
1 : 2
Bristol Rovers
Bristol R
2.95
3.45
2.4

X2

1.44

U3.5

1.31

NO

1.97

U3.5

1.31
6.2/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
1 : 1
Tranmere
Tranmere
1.5
4.35
6.75

X2

2.75

O1.5

1.26

NO

1.97

NG

1.97
7.5/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 1
Colchester
Colchester
3.1
3.45
2.3

2

2.3

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.39
8.5/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Tranmere
Tranmere
2.4
3.25
3.35

1

2.4

U3.5

1.25

NO

1.89

1X

1.4
5.1/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 1
Swindon
Swindon
3.75
3.65
1.97

2

1.97

O1.5

1.28

YES

1.73

X2

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tranmere

Bạn đang tìm nhận định Tranmere? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tranmere, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Tranmere với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Tranmere đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 25 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 78 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tranmere đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.80 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Tranmere hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.17m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tranmere đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng4610
Hòa5510
Thua131225
Bàn thắng ghi được213253
Bàn thắng để thủng lưới364278
Trung bình ghi bàn1.01.41.2
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 21 G
3-4-1-2 13 G
5-3-2 3 G
4-4-2 2 G
94 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
32 Trận
Tài 1.5 29%
13 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. McGee
L. McGee
30 GK 7.22
J. Murphy
J. Murphy
44 GK 7.07
S. Finley
S. Finley
33 MID 6.99
R. Smallwood
R. Smallwood
35 MID 6.95
Charlie Jay Whitaker
Charlie Jay Whitaker
22 MID 6.95
J. Turnbull
J. Turnbull
31 DEF 6.94
C. Norman
C. Norman
30 MID 6.94
M. Maroši
M. Maroši
32 GK 6.85
L. O'Connor
L. O'Connor
25 DEF 6.83
C. Jennings
C. Jennings
34 FWD 6.80
O. Patrick
O. Patrick
29 FWD 6.80
A. McGowan
A. McGowan
29 DEF 6.80
W. Tamen
W. Tamen
19 DEF 6.80
Billy Blacker
Billy Blacker
19 MID 6.78
Jayden Joseph
Jayden Joseph
19 MID 6.78
E. Bristow
E. Bristow
24 DEF 6.74
P. Brough
P. Brough
29 MID 6.73
N. Smith
N. Smith
29 DEF 6.71
Z. Obiero
Z. Obiero
20 FWD 6.70
S. Negru
S. Negru
23 DEF 6.69
N. Kenneh
N. Kenneh
22 MID 6.68
K. Dennis
K. Dennis
35 FWD 6.66
J. Ironside
J. Ironside
32 FWD 6.66
R. Watson
R. Watson
32 MID 6.66
Jack Joseph Barrett
Jack Joseph Barrett
23 GK 6.65
J. Plant
J. Plant
21 MID 6.62
Taylan Harris
Taylan Harris
20 FWD 6.60
S. Solomon
S. Solomon
24 FWD 6.54
D. Jones
D. Jones
20 FWD 6.53
L. Warrington
L. Warrington
23 MID 6.52
J. Lowe
J. Lowe
34 MID 6.51
K. Woolery
K. Woolery
30 FWD 6.40
J. Davison
J. Davison
26 FWD 6.37
Max Dickov
Max Dickov
23 FWD 6.33