Tranmere Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tranmere Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Milton K
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Cheltenham
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Tranmere
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesterfield
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Tranmere
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Shrewsbury
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Tranmere
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Tranmere
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tranmere
Bạn đang tìm nhận định Tranmere? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tranmere được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Tranmere với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Tranmere đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 24 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 75 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tranmere đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.79 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Tranmere hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tranmere đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 32 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 39 | 75 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 8 | 4 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. McGee
|
30 | GK | 7.22 |
|
J. Murphy
|
44 | GK | 7.07 |
|
S. Finley
|
33 | MID | 7.03 |
|
R. Smallwood
|
35 | MID | 6.95 |
|
M. Maroši
|
32 | GK | 6.95 |
|
J. Turnbull
|
31 | DEF | 6.94 |
|
C. Norman
|
30 | MID | 6.94 |
|
Charlie Jay Whitaker
|
22 | MID | 6.92 |
|
L. O'Connor
|
25 | DEF | 6.83 |
|
O. Patrick
|
29 | FWD | 6.83 |
|
E. Bristow
|
24 | DEF | 6.83 |
|
C. Jennings
|
34 | FWD | 6.80 |
|
A. McGowan
|
29 | DEF | 6.80 |
|
W. Tamen
|
19 | DEF | 6.80 |
|
Billy Blacker
|
19 | MID | 6.78 |
|
S. Negru
|
23 | DEF | 6.74 |
|
P. Brough
|
29 | MID | 6.73 |
|
Jayden Joseph
|
19 | MID | 6.73 |
|
Z. Obiero
|
20 | FWD | 6.70 |
|
N. Smith
|
29 | DEF | 6.69 |
|
N. Kenneh
|
22 | MID | 6.69 |
|
J. Ironside
|
32 | FWD | 6.69 |
|
K. Dennis
|
35 | FWD | 6.66 |
|
Jack Joseph Barrett
|
23 | GK | 6.65 |
|
J. Plant
|
21 | MID | 6.63 |
|
Taylan Harris
|
20 | FWD | 6.60 |
|
R. Watson
|
32 | MID | 6.60 |
|
S. Solomon
|
24 | FWD | 6.54 |
|
D. Jones
|
20 | FWD | 6.53 |
|
L. Warrington
|
23 | MID | 6.52 |
|
K. Woolery
|
30 | FWD | 6.52 |
|
J. Lowe
|
34 | MID | 6.51 |
|
J. Davison
|
26 | FWD | 6.37 |
|
Max Dickov
|
23 | FWD | 6.33 |




