1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Tranmere
Tranmere

Tranmere Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.17m
KEY INSIGHT Tranmere có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 6 trận gần nhất
TREND Tranmere để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWL
204 Trận đấu đã nhận định
68.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tranmere Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Milton K
Milton Keynes Dons
3 : 0
Tranmere
Tranmere
1.42
4.8
8

1

1.42

O1.5

1.24

YES

1.98

1

1.42
5.5/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 3
Tranmere
Tranmere
2.62
3.3
3.1

1

2.62

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
7/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
1 : 2
Bristol Rovers
Bristol R
2.95
3.45
2.4

X2

1.44

U3.5

1.31

NO

1.97

U3.5

1.31
6.2/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
1 : 1
Tranmere
Tranmere
1.5
4.35
6.75

X2

2.75

O1.5

1.26

NO

1.97

NG

1.97
7.5/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 1
Colchester
Colchester
3.1
3.45
2.3

2

2.3

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.39
8.5/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Tranmere
Tranmere
2.4
3.25
3.35

1

2.4

U3.5

1.25

NO

1.89

1X

1.4
5.1/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 1
Swindon
Swindon
3.75
3.65
1.97

2

1.97

O1.5

1.28

YES

1.73

X2

1.29
8.5/10

14:45

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 3
Harrogate
Harrogate
2.3
3.3
3.45

2

3.45

U3.5

1.27

NO

1.95

X2

1.67
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tranmere

Bạn đang tìm nhận định Tranmere? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tranmere được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Tranmere với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Tranmere đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 24 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 75 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tranmere đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.79 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Tranmere hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.17m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tranmere đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng4610
Hòa5510
Thua131124
Bàn thắng ghi được213253
Bàn thắng để thủng lưới363975
Trung bình ghi bàn1.01.51.2
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn8412
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 20 G
3-4-1-2 13 G
5-3-2 3 G
4-4-2 2 G
92 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
32 Trận
Tài 1.5 30%
13 Trận
Tài 2.5 14%
6 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. McGee
L. McGee
30 GK 7.22
J. Murphy
J. Murphy
44 GK 7.07
S. Finley
S. Finley
33 MID 7.03
R. Smallwood
R. Smallwood
35 MID 6.95
M. Maroši
M. Maroši
32 GK 6.95
J. Turnbull
J. Turnbull
31 DEF 6.94
C. Norman
C. Norman
30 MID 6.94
Charlie Jay Whitaker
Charlie Jay Whitaker
22 MID 6.92
L. O'Connor
L. O'Connor
25 DEF 6.83
O. Patrick
O. Patrick
29 FWD 6.83
E. Bristow
E. Bristow
24 DEF 6.83
C. Jennings
C. Jennings
34 FWD 6.80
A. McGowan
A. McGowan
29 DEF 6.80
W. Tamen
W. Tamen
19 DEF 6.80
Billy Blacker
Billy Blacker
19 MID 6.78
S. Negru
S. Negru
23 DEF 6.74
P. Brough
P. Brough
29 MID 6.73
Jayden Joseph
Jayden Joseph
19 MID 6.73
Z. Obiero
Z. Obiero
20 FWD 6.70
N. Smith
N. Smith
29 DEF 6.69
N. Kenneh
N. Kenneh
22 MID 6.69
J. Ironside
J. Ironside
32 FWD 6.69
K. Dennis
K. Dennis
35 FWD 6.66
Jack Joseph Barrett
Jack Joseph Barrett
23 GK 6.65
J. Plant
J. Plant
21 MID 6.63
Taylan Harris
Taylan Harris
20 FWD 6.60
R. Watson
R. Watson
32 MID 6.60
S. Solomon
S. Solomon
24 FWD 6.54
D. Jones
D. Jones
20 FWD 6.53
L. Warrington
L. Warrington
23 MID 6.52
K. Woolery
K. Woolery
30 FWD 6.52
J. Lowe
J. Lowe
34 MID 6.51
J. Davison
J. Davison
26 FWD 6.37
Max Dickov
Max Dickov
23 FWD 6.33