Tre Fiori Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Faetano
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Tre Fiori
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
3.3/10 |
15:15 Kết thúc |
Murata
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tre Fiori
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Tre Fiori
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Virtus
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Tre Fiori
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Tre Fiori
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Fiorentino
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Tre Fiori
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tre Fiori
Bạn đang tìm nhận định Tre Fiori? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tre Fiori được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Tre Fiori với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato, Tre Fiori đã ghi nhận 21 trận thắng, 6 trận hòa và 1 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 20 trận giữ sạch lưới.
Tre Fiori hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tre Fiori đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 28 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.0 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 10 | 20 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






