1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. AS Trencin
AS Trencin

AS Trencin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.41m
KEY INSIGHT AS Trencin không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
144 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AS Trencin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Tatran P
Tatran Presov
vs
AS Trencin
AS Trencin
1.9
3.6
4.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
4 : 1
AS Trencin
AS Trencin
2.35
3.4
3.45

2

3.45

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.8/10

09:30

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.45
3.3
3

1

2.45

U3.5

1.35

NO

2.14

1X

1.4
8.5/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
0 : 1
AS Trencin
AS Trencin
1.8
3.65
4.2

X

3.65

U3.5

1.39

YES

1.72

U3.5

1.39
3.5/10

09:30

Kết thúc
Trencin
Trencin
3 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
2.87
3.25
2.6

1X

1.52

U3.5

1.34

YES

1.69

U3.5

1.34
4/10

09:30

Kết thúc
Trencin
Trencin
2 : 1
Skalica
Skalica
2.55
3.25
2.95

1

2.55

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
5.5/10

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 0
Trencin
Trencin
1.8
3.95
4.7

1

1.8

U3.5

1.57

NO

2.3

U3.5

1.57
6/10

09:30

Kết thúc
Kosice
Kosice
2 : 0
Trencin
Trencin
1.9
4.1
4.3

1

1.9

O2.5

1.67

NO

2.18

1

1.9
3.8/10

09:30

Kết thúc
red card Skalica
Skalica
0 : 1
Trencin
Trencin
2.05
3.4
4.1

1X

1.32

O1.5

1.32

NO

2.01

O1.5

1.32
3.2/10

01:00

Kết thúc
Senica
Senica
0 : 3
AS Trencin
Trencin
8
5.1
1.23

2

1.23

O2.5

1.5

NO

1.78

2

1.23
9.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Trencin

Bạn đang tìm nhận định AS Trencin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AS Trencin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của AS Trencin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, AS Trencin đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AS Trencin đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.28 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

AS Trencin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.41m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AS Trencin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng5611
Hòa213
Thua7613
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới202141
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
4-4-2 1 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 26%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Katić
A. Katić
23 GK 7.50
Johnson Nsumoh Kalu
Johnson Nsumoh Kalu
24 FWD 7.37
S. Goss
S. Goss
30 MID 7.25
S. Suleiman
S. Suleiman
19 FWD 7.21
Eynel Soares
Eynel Soares
27 MID 7.21
A. Yakubu
A. Yakubu
20 MID 7.18
L. Mikulaj
L. Mikulaj
20 FWD 7.17
M. Poom
M. Poom
26 MID 7.13
R. Križan
R. Križan
28 DEF 7.06
L. Bessilé
L. Bessilé
26 DEF 7.04
S. Bagín
S. Bagín
21 DEF 7.00
L. Skovajsa
L. Skovajsa
31 DEF 6.95
M. Khan
M. Khan
21 MID 6.88
D. Adamkovič
D. Adamkovič
19 FWD 6.88
Antonio Baždarić
Antonio Baždarić
19 MID 6.83
H. Pávek
H. Pávek
20 DEF 6.78
T. Hájovský
T. Hájovský
20 MID 6.78
F. Sabljić
F. Sabljić
22 FWD 6.76
G. Nadareishvili
G. Nadareishvili
20 MID 6.75
K. Hussar
K. Hussar
23 DEF 6.75
J. Holúbek
J. Holúbek
34 DEF 6.74
M. Brandis
M. Brandis
20 DEF 6.73
Roshaun Mathurin
Roshaun Mathurin
21 MID 6.73
J. Sunday
J. Sunday
21 FWD 6.70
N. Dmitrovic
N. Dmitrovic
19 FWD 6.70
N. Bangs
N. Bangs
19 FWD 6.70
P. Diouf
P. Diouf
20 DEF 6.68
D. Jepihhin
D. Jepihhin
20 FWD 6.65
D. Kam
D. Kam
21 MID 6.59
P. Doesburg
P. Doesburg
24 FWD 6.59
K. Adedoyin
K. Adedoyin
25 FWD 6.59
A. Fiala
A. Fiala
20 MID 6.58
J. Kranthove
J. Kranthove
25 DEF 6.52
F. Kasana
F. Kasana
17 MID 6.43
R. Musaba
R. Musaba
25 MID 6.43
S. Adyrbekov
S. Adyrbekov
19 MID 6.38
V. Simic
V. Simic
20 DEF 6.37
R. Guibero
R. Guibero
21 FWD 6.30