Nhận định AS Trencin vs FK Kosice - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X21.78
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.90
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Kosice
xGAS Trencin: 1.36FK Kosice: 1.48
Kiểm soát bóngAS Trencin: 53%FK Kosice: 47%
Tổng số cú sútAS Trencin: 13FK Kosice: 13
Sút trúng đíchAS Trencin: 4FK Kosice: 4
Sút trượtAS Trencin: 5FK Kosice: 5
Phạt gócAS Trencin: 4FK Kosice: 4
Thẻ vàngAS Trencin: 1FK Kosice: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Kosice
Bàn thắng kỳ vọngAS Trencin: 1.3FK Kosice: 1.73
Tổng bàn thắngAS Trencin: 3FK Kosice: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAS Trencin: 1.3FK Kosice: 1.8
Bàn thuaAS Trencin: 1.7FK Kosice: 1.5
Kiểm soát bóngAS Trencin: 52%FK Kosice: 50%
Tổng số cú sútAS Trencin: 12.3FK Kosice: 14.9
Sút trúng đíchAS Trencin: 4FK Kosice: 5.7
Sút trượtAS Trencin: 5.1FK Kosice: 6.2
Phạm lỗiAS Trencin: 10.3FK Kosice: 11.4
Phạt gócAS Trencin: 4.2FK Kosice: 5.2
Việt vịAS Trencin: 1FK Kosice: 1.4
Thẻ vàngAS Trencin: 1.56FK Kosice: 2.13
Tổng số đường chuyềnAS Trencin: 385FK Kosice: 391
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Kosice
ThắngAS Trencin: 5FK Kosice: 6
Trên 1.5 bànAS Trencin: 7FK Kosice: 10
Trên 2.5 bànAS Trencin: 6FK Kosice: 9
Trên 3.5 bànAS Trencin: 3FK Kosice: 4
Cả hai đội ghi bànAS Trencin: 5FK Kosice: 9
Thắng bất ngờAS Trencin: 0FK Kosice: 0
Thua bất ngờAS Trencin: 0FK Kosice: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
FK Košice2
AS Trencin0
08 thg 11, 25
AS Trencin2
FK Košice0
10 thg 8, 25
FK Košice0
AS Trencin1
02 thg 11, 24
FK Košice0
AS Trencin0
03 thg 8, 24
AS Trencin2
FK Košice0
19 thg 4, 24
AS Trencin1
FK Košice2
09 thg 3, 24
FK Košice0
AS Trencin0
11 thg 2, 24
AS Trencin4
FK Košice1
22 thg 9, 23
FK Košice0
AS Trencin3
13 thg 4, 21
FK Košice3
AS Trencin0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round