icon back

Sportivo Trinidense

Sportivo Trinidense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.55m
KEY INSIGHT Sportivo Trinidense có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Sportivo Trinidense có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Sportivo Trinidense có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLD
138 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sportivo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

終了
Sportivo
Trinidense
1 : 1
Nacional Asuncion
Nacional
3.5
3.15
2.22

2

2.22

U2.5

1.61

NO

1.81

X2

1.35
7.6/10

20:30

終了
red card Sportivo
Trinidense
0 : 1
Olimpia
Olimpia
4.45
3.55
1.85

2

1.85

U3.5

1.27

NO

1.78

X2

1.22
7.7/10

19:30

終了
2 de Mayo
2 de Mayo
1 : 0
Trinidense
Sportivo
2.15
3.2
4.2

X

3.2

U2.5

1.61

NO

1.81

U2.5

1.61
7.5/10

19:30

終了
Sportivo
Trinidense
1 : 1
Sp. Luqueno
Sp. Luqueno
2.57
3.15
3.1

X

3.15

U2.5

1.66

NO

1.89

U2.5

1.66
6.8/10

17:30

終了
San Lorenzo
San Lorenzo
1 : 1
Trinidense
Sportivo
3.1
3.15
2.48

2

2.48

U3.5

1.22

NO

1.88

U3.5

1.22
5.3/10

17:30

終了
Sportivo
Trinidense
1 : 0
Libertad Asuncion
Libertad
3.8
3.35
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

YES

1.9

X2

1.32
6.3/10

17:30

終了
red card Rubio Nu
Rubio Nu
0 : 1
Trinidense
Sportivo
2.95
3.05
2.7

1X

1.55

U2.5

1.57

YES

1.96

U2.5

1.57
4.3/10

17:00

終了
Olimpia
Olimpia
3 : 2
Sportivo Trinidense
Sportivo
1.79
3.7
4.75

1

1.79

U3.5

1.31

NO

1.88

1X

1.21
7.3/10

16:00

終了
Sportivo
Trinidense
1 : 1
Atletico T
Atletico T
2.1
3.3
4.1

2

4.1

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
6.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sportivo Trinidense. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Sportivo Trinidense với tỷ lệ trúng 69.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng112
Hòa224
Thua022
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn0.71.00.9
Trung bình thủng lưới0.31.20.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
4-1-3-2 1 G
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Centurión
M. Centurión
26 DEF 7.23
J. Marcelino
J. Marcelino
20 MID 7.20
M. Dufour
M. Dufour
26 GK 7.15
L. de la Cruz
L. de la Cruz
34 MID 7.14
Pedro Zarza
Pedro Zarza
18 MID 6.99
C. Benítez
C. Benítez
35 DEF 6.97
S. Mendoza
S. Mendoza
31 DEF 6.96
A. Cañete
A. Cañete
24 DEF 6.93
A. da Silveira
A. da Silveira
25 DEF 6.93
A. Ruiz Díaz
A. Ruiz Díaz
32 DEF 6.90
N. Gauto
N. Gauto
22 MID 6.82
N. Maná
N. Maná
31 FWD 6.70
R. Baez
R. Baez
- DEF 6.70
G. Viera
G. Viera
30 MID 6.68
D. Melgarejo
D. Melgarejo
29 DEF 6.65
D. Villalba
D. Villalba
34 DEF 6.65
A. Cano
A. Cano
20 MID 6.65
F. Román
F. Román
24 DEF 6.65
N. Camacho
N. Camacho
38 FWD 6.63
A. Morinigo
A. Morinigo
20 DEF 6.60
L. Gonzalez
L. Gonzalez
21 MID 6.60
O. Giménez
O. Giménez
35 FWD 6.57
R. Baez Mendoza
R. Baez Mendoza
27 MID 6.57
C. González
C. González
35 FWD 6.56
F. Romero
F. Romero
25 FWD 6.55
F. Baruja
F. Baruja
19 MID 6.50
T. Rayer
T. Rayer
24 MID 6.36
V. Samudio
V. Samudio
38 GK 6.30