Tritons Vallarta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Deportiva
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Tritons V
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Tapachula
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tritons V
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Tigres A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
16:30 Kết thúc |
UA Zacatecas
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Tritons V
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tritons V
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
17:00 Kết thúc |
Tritons V
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Los Cabos
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
18:00 Kết thúc |
Tritons V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
0.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tritons Vallarta
Bạn đang tìm nhận định Tritons Vallarta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tritons Vallarta được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Tritons Vallarta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Tritons Vallarta đã ghi nhận 16 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tritons Vallarta đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 12 | 4 | 16 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 13 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 21 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 3 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |






