1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Tromsdalen Uil
Tromsdalen Uil

Tromsdalen Uil Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.00Th.
KEY INSIGHT Tromsdalen Uil để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Tromsdalen Uil có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Tromsdalen Uil không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
102 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tromsdalen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
2 : 0
Skeid
Skeid
1.65
4.2
4.35

1X

1.19

O2.5

1.5

YES

1.56

O2.5

1.5
2/10

07:00

Kết thúc
Trygg/Lade
Trygg/Lade
1 : 2
Tromsdalen Uil
Tromsdalen
4.5
4.3
1.63

X

4.3

O2.5

1.43

YES

1.5

HS

1.35
5.2/10

07:00

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
0 : 2
Grorud
Grorud
1.8
3.8
3.75

X2

1.95

O2.5

1.53

YES

1.51

GG

1.51
5/10

10:30

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
0 : 2
Honefoss
Honefoss
2.05
3.75
3.2

1

2.05

O2.5

1.45

YES

1.38

GG

1.38
5/10

06:00

Kết thúc
Levanger
Levanger
2 : 3
Tromsdalen Uil
Tromsdalen
2.6
3.95
2.4

1

2.6

O2.5

1.47

YES

1.44

GG

1.44
5/10

10:00

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
2 : 1
Rana
Rana
1.3
5.5
7.4

1

1.3

O2.5

1.3

YES

1.57

1

1.3
8/10

11:00

Kết thúc
Kjelsas
Kjelsas
3 : 2
Tromsdalen Uil
Tromsdalen
2
3.75
3.2

1

2

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
8/10

09:00

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
5 : 1
Ull/Kisa
Ull/Kisa
1.45
4.65
5.9

1

1.45

O2.5

1.35

YES

1.47

GG

1.47
5/10

07:00

Kết thúc
Strindheim
Strindheim
2 : 1
Tromsdalen Uil
Tromsdale
7.5
5.5
1.28

2

1.28

O2.5

1.29

YES

1.55

O2.5

1.29
8/10

10:00

Kết thúc
Tromsdale
Tromsdalen Uil
0 : 0
Baerum
Baerum
1.4
4.75
5.5

1

1.4

O2.5

1.32

NO

2.51

1

1.4
8.2/10

01:00

Kết thúc
Frigg
Frigg
0 : 3
Tromsdalen Uil
Tromsdale
2.63
3.7
2.23

2

2.23

O2.5

1.42

YES

1.38

X2

1.42
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tromsdalen Uil

Bạn đang tìm nhận định Tromsdalen Uil? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tromsdalen Uil, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Tromsdalen Uil với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Tromsdalen Uil đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Tromsdalen Uil hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tromsdalen Uil đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng224
Hòa011
Thua213
Bàn thắng ghi được7815
Bàn thắng để thủng lưới7714
Trung bình ghi bàn1.82.01.9
Trung bình thủng lưới1.81.81.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 3
46-60 2
61-75 1
76-90 4
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Rekdal
T. Rekdal
24 FWD 7.91
M. Tollefsen
M. Tollefsen
25 GK 7.37
E. Skogvoll
E. Skogvoll
29 MID 7.33
J. Weber
J. Weber
21 DEF 7.31
S. Laugsand
S. Laugsand
30 DEF 7.26
M. Trige
M. Trige
23 GK 7.25
A. Sandbukt
A. Sandbukt
25 MID 7.25
P. Johansen
P. Johansen
22 MID 7.23
I. Selnes
I. Selnes
20 - 7.07
T. Hafstad
T. Hafstad
23 MID 7.06
K. Swaleh
K. Swaleh
22 FWD 6.86
L. Nilsen
L. Nilsen
30 MID 6.65
A. Eliassen
A. Eliassen
24 MID 6.64
M. Hansen
M. Hansen
33 DEF 6.59
S. Nilsen-Modebe
S. Nilsen-Modebe
18 FWD 6.58
C. Breivik
C. Breivik
21 DEF 6.56
T. Nilsen
T. Nilsen
28 GK 6.55
S. Pedersen
S. Pedersen
32 MID 6.45
H. Johnsgård
H. Johnsgård
26 MID 6.43
I. Adolfsen
I. Adolfsen
20 - 6.19
B. Dyrkoren
B. Dyrkoren
19 FWD -
U. Seferi
U. Seferi
22 FWD -
O. Jacobsen
O. Jacobsen
18 DEF -