Nhận định Eidsvold vs Tromsdalen Uil - 26 thg 6, 2026
11.66
X4.30
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.35
9.5/10
Kèo 1X2
11.66
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.67
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITromsdalen
Kiểm soát bóngEidsvold: 57%Tromsdalen Uil: 43%
Tổng số cú sútEidsvold: 15Tromsdalen Uil: 7
Sút trúng đíchEidsvold: 8Tromsdalen Uil: 3
Sút trượtEidsvold: 7Tromsdalen Uil: 4
Phạt gócEidsvold: 6Tromsdalen Uil: 3
Thẻ vàngEidsvold: 1Tromsdalen Uil: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromsdalen
Tổng bàn thắngEidsvold: 3.5Tromsdalen Uil: 4
Bàn thắng ghi đượcEidsvold: 2.5Tromsdalen Uil: 1.8
Bàn thuaEidsvold: 1Tromsdalen Uil: 2.2
Kiểm soát bóngEidsvold: 56%Tromsdalen Uil: 53%
Tổng số cú sútEidsvold: 14.3Tromsdalen Uil: 8.5
Sút trúng đíchEidsvold: 7.4Tromsdalen Uil: 4.4
Sút trượtEidsvold: 6.9Tromsdalen Uil: 4.1
Phạt gócEidsvold: 5.6Tromsdalen Uil: 4.1
Thẻ vàngEidsvold: 1.6Tromsdalen Uil: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromsdalen
ThắngEidsvold: 7Tromsdalen Uil: 5
Trên 1.5 bànEidsvold: 8Tromsdalen Uil: 10
Trên 2.5 bànEidsvold: 8Tromsdalen Uil: 7
Trên 3.5 bànEidsvold: 5Tromsdalen Uil: 5
Cả hai đội ghi bànEidsvold: 6Tromsdalen Uil: 6
Thắng bất ngờEidsvold: 0Tromsdalen Uil: 0
Thua bất ngờEidsvold: 0Tromsdalen Uil: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
14 thg 9, 25
Eidsvold0
Tromsdalen Uil1
24 thg 5, 25
Tromsdalen Uil4
Eidsvold2
19 thg 10, 24
Eidsvold0
Tromsdalen Uil1
13 thg 4, 24
Tromsdalen Uil3
Eidsvold0
07 thg 8, 22
Eidsvold4
Tromsdalen Uil0
21 thg 5, 22
Tromsdalen Uil1
Eidsvold0
16 thg 10, 21
Eidsvold2
Tromsdalen Uil2
10 thg 7, 21
Tromsdalen Uil2
Eidsvold1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 41-14 | 38 |
| 2 |
|
16 | 36-21 | 37 |
| 3 |
|
16 | 35-19 | 33 |
| 4 |
|
16 | 44-24 | 32 |
| 5 |
|
15 | 24-15 | 26 |
| 6 |
|
16 | 27-24 | 26 |
| 7 |
|
16 | 29-28 | 23 |
| 8 |
|
15 | 24-27 | 23 |
| 9 |
|
15 | 27-28 | 20 |
| 10 |
|
16 | 22-28 | 20 |
| 11 |
|
16 | 22-34 | 13 |
| 12 |
|
16 | 21-54 | 10 |
| 13 |
|
15 | 16-32 | 9 |
| 14 |
|
16 | 19-39 | 8 |