UD San Pedro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Atletico P
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
UD San Pedro
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
06:00 Kết thúc |
![]() El Palo
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Melilla II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
06:00 Kết thúc |
UD San Pedro
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
06:00 Kết thúc |
UD San Pedro
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
12:15 Kết thúc |
Ciudad T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
13:30 Kết thúc |
UD San Pedro
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
UD San Pedro
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UD San Pedro
Bạn đang tìm nhận định UD San Pedro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho UD San Pedro được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của UD San Pedro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 9, UD San Pedro đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
UD San Pedro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định UD San Pedro đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 14 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 24 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |






