U.N.A.M. - Pumas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
U.N.A.M. P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Pachuca
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
U.N.A.M. P
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Atletico S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
U.N.A.M. P
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
22:07 Kết thúc |
Guadalaja
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
22:10 Kết thúc |
UNAM Pumas
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
22:10 Kết thúc |
UNAM Pumas
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
22:00 Kết thúc |
Necaxa
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược U.N.A.M. - Pumas
Bạn đang tìm nhận định U.N.A.M. - Pumas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho U.N.A.M. - Pumas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của U.N.A.M. - Pumas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, U.N.A.M. - Pumas đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, U.N.A.M. - Pumas đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.86 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
U.N.A.M. - Pumas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €41.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định U.N.A.M. - Pumas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 27 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 26 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Navas
|
39 | GK | 7.28 |
|
R. Morales
|
26 | FWD | 7.14 |
|
T. Leone
|
21 | DEF | 7.05 |
|
A. Carrasquilla
|
27 | FWD | 6.99 |
|
J. Carrillo
|
24 | MID | 6.98 |
|
P. Quispe
|
24 | MID | 6.92 |
|
G. Martínez
|
30 | FWD | 6.90 |
|
P. Vite
|
23 | MID | 6.87 |
|
J. Ruvalcaba
|
24 | MID | 6.85 |
|
J. Macías
|
26 | FWD | 6.81 |
|
A. Medina
|
28 | FWD | 6.80 |
|
P. Bennevendo
|
25 | DEF | 6.78 |
|
Dennis Ramirez
|
18 | DEF | 6.77 |
|
Á. Angulo
|
28 | DEF | 6.77 |
|
R. López
|
24 | MID | 6.75 |
|
Rubén Duarte
|
30 | DEF | 6.73 |
|
Nathan Silva
|
28 | DEF | 6.71 |
|
J. Caicedo
|
23 | MID | 6.71 |
|
U. Antuna
|
28 | FWD | 6.70 |
|
Á. Azuaje
|
21 | DEF | 6.68 |
|
P. Monroy
|
23 | DEF | 6.66 |
|
S. Trigos
|
23 | MID | 6.64 |
|
A. Ramsey
|
35 | MID | 6.63 |
|
J. Rivas
|
23 | DEF | 6.58 |
|
Á. Rico
|
20 | MID | 6.56 |
|
U. Rivas
|
29 | MID | 6.55 |
|
E. Villaseñor
|
18 | DEF | 6.50 |
|
S. Garcia
|
19 | MID | 6.50 |
|
Santiago López López
|
20 | FWD | 6.43 |
|
M. Torres
|
19 | MID | 6.30 |
|
S. García
|
- | MID | 6.30 |
|
P. Lara
|
20 | GK | 6.20 |
|
R. Parra
|
18 | GK | 4.95 |





