icon back

Unión Molinense

Unión Molinense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Unión Molinense có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
5 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:45

종료
Muleno
Muleno
0 : 1
Molinense
Molinense
4.5
3.35
1.78

2

1.78

U2.5

1.62

NO

1.7

U2.5

1.62
1.3/10

06:45

종료
red card Molinense
Molinense
2 : 0
Santa Cruz
Santa Cruz red card
1.78
3.25
4.55

1X

1.22

U2.5

1.55

YES

2.07

1X

1.22
2/10

06:30

종료
Santomera
Santomera
1 : 2
Molinense
Molinense
3.5
3.05
2.12

1X

1.67

O1.5

1.42

YES

1.97

O1.5

1.42
4.5/10

12:00

종료
Molinense
Molinense
1 : 1
Caravaca
Caravaca
1.65
4
5.8

1

1.65

U3.5

1.25

NO

1.67

1

1.65
4.5/10

12:00

종료
Ciudad Cieza
Ciudad Cieza
3 : 0
Molinense
Molinense
1.5
3.7
6.4

2

6.4

U2.5

1.62

NO

1.57

X2

2.5
2.6/10

06:45

종료
Molinense
Molinense
2 : 1
Bala Azul
Bala Azul
1.74
3.25
5.2

1

1.74

U2.5

1.47

NO

1.56

1

1.74
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Unión Molinense. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của Unión Molinense với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Tercera División RFEF - Group 13Spain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng5914
Hòa325
Thua516
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới17724
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.30.61.0
Giữ sạch lưới178
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
76-90 1
2 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 36%
9 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Không có dữ liệu cầu thủ