Union Saint-Gilloise II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Union II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Crossing
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Union II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Union Namur
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Union II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Union II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Stockay-Warfu
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Union II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Charleroi B
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union Saint-Gilloise II
Bạn đang tìm nhận định Union Saint-Gilloise II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Union Saint-Gilloise II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Union Saint-Gilloise II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Amateur Division, Union Saint-Gilloise II đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Union Saint-Gilloise II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 24 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 24 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |



