Uničov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Uničov Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Kết thúc |
Frydek-Mistek
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Sigma II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Unicov
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6/10 |
04:15 Kết thúc |
Unicov
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Brno II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Unicov
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Start Brno
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Slovan R
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Slovacko II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Unicov
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Unicov
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
1 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Unicov
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Viktoria
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uničov
Bạn đang tìm nhận định Uničov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Uničov được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Uničov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - MSFL, Uničov đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Uničov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Uničov đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 16 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 14 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |







