United Nordic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nordic United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Nordic United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
IFK Varnamo
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Nordic United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Nordic United
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Norrkoping
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Nordic United
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Ljungskile
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Nordic United
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
United N
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
08:00 Kết thúc |
United N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược United Nordic
Bạn đang tìm nhận định United Nordic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho United Nordic, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của United Nordic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superettan, United Nordic đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định United Nordic đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 6 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 8 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.5 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Jawla
|
19 | FWD | 7.17 |
|
A. Harabi
|
23 | MID | 7.10 |
|
M. Behnan
|
23 | DEF | 6.93 |
|
E. Andersson
|
29 | MID | 6.93 |
|
L. Abadid
|
23 | DEF | 6.90 |
|
A. Eminovic
|
25 | FWD | 6.90 |
|
W. Eskelinen
|
29 | GK | 6.83 |
|
G. Aphrem
|
26 | FWD | 6.83 |
|
N. Daneyl
|
17 | MID | 6.75 |
|
L. Mehmeti
|
21 | FWD | 6.70 |
|
N. Söderberg
|
28 | FWD | 6.53 |
|
M. Fazal
|
23 | DEF | 6.50 |
|
T. Grönborg
|
23 | MID | 6.47 |
|
E. Swedi
|
21 | MID | 6.40 |
|
S. Shhab
|
30 | DEF | 6.40 |
|
J. Gursac
|
24 | DEF | 6.40 |
|
J. Larsson
|
26 | FWD | 6.30 |
|
G. Aphrem
|
26 | MID | 6.30 |
|
T. Johansson
|
25 | MID | - |






