Nhận định Helsingborg vs United Nordic - 28 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.25
United Nordic ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.96
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINordic United
Kiểm soát bóngHelsingborg: 56%United Nordic: 44%
Tổng số cú sútHelsingborg: 11United Nordic: 12
Sút trúng đíchHelsingborg: 4United Nordic: 4
Sút trượtHelsingborg: 5United Nordic: 5
Phạt gócHelsingborg: 6United Nordic: 4
Thẻ vàngHelsingborg: 2United Nordic: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nordic United
Tổng bàn thắngHelsingborg: 3.7United Nordic: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHelsingborg: 1.6United Nordic: 1.5
Bàn thuaHelsingborg: 2.1United Nordic: 1.3
Kiểm soát bóngHelsingborg: 55%United Nordic: 51%
Tổng số cú sútHelsingborg: 10.8United Nordic: 11.8
Sút trúng đíchHelsingborg: 3.7United Nordic: 3.5
Sút trượtHelsingborg: 5.1United Nordic: 4.5
Phạm lỗiHelsingborg: 11United Nordic: 12.5
Phạt gócHelsingborg: 5.2United Nordic: 4.1
Việt vịHelsingborg: 1.7United Nordic: 1.4
Thẻ vàngHelsingborg: 2.63United Nordic: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nordic United
ThắngHelsingborg: 4United Nordic: 4
Trên 1.5 bànHelsingborg: 9United Nordic: 8
Trên 2.5 bànHelsingborg: 7United Nordic: 3
Trên 3.5 bànHelsingborg: 5United Nordic: 3
Cả hai đội ghi bànHelsingborg: 6United Nordic: 5
Thắng bất ngờHelsingborg: 0United Nordic: 0
Thua bất ngờHelsingborg: 0United Nordic: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
United Nordic3
Helsingborg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation