1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.43m
KEY INSIGHT UTC Cajamarca không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND UTC Cajamarca không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDD
132 Trận đấu đã nhận định
70.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

UTC C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:15

Kết thúc
Club D
Club Deportivo Los Chankas
2 : 2
UTC Cajamarca
UTC C
2.15
3.35
3.35

1

2.15

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
6.9/10

16:00

Kết thúc
red card UTC C
UTC Cajamarca
0 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.82
3.6
4.8

X

3.6

O1.5

1.32

YES

1.85

O1.5

1.32
2.1/10

14:15

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Garcilaso
2 : 0
UTC C
UTC C
2
3.35
3.9

1

2

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
4.4/10

19:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
2 : 0
UTC C
UTC C
1.42
4.5
7.5

1

1.42

O1.5

1.23

NO

1.8

1

1.42
6.4/10

12:00

Kết thúc
UTC C
UTC Cajamarca
2 : 2
Cienciano
Cienciano
2.05
3.65
4.25

2

4.25

U3.5

1.37

YES

1.73

AS

1.33
8/10

12:00

Kết thúc
Sporting
Sporting Cristal
3 : 2
UTC Cajamarca
UTC C
1.41
4.8
8.5

1

1.41

O1.5

1.22

NO

1.82

1

1.41
6.7/10

15:15

Kết thúc
Cajamarca
Cajamarca
2 : 0
Grau
Grau
2.14
3.25
3.8

2

3.8

U3.5

1.27

YES

1.87

U3.5

1.27
5.5/10

15:00

Kết thúc
red card Alianza Lima
Alianza Lima
3 : 0
Cajamarca
Cajamarca
1.16
7.5
19

1

1.16

O2.5

1.42

NO

1.65

O2.5

1.42
2.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược UTC Cajamarca

Bạn đang tìm nhận định UTC Cajamarca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho UTC Cajamarca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của UTC Cajamarca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, UTC Cajamarca đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

UTC Cajamarca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định UTC Cajamarca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

UTC Cajamarca chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng224
Hòa415
Thua257
Bàn thắng ghi được91019
Bàn thắng để thủng lưới81624
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
4-3-1-2 1 G
42 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
11 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lliuya
M. Lliuya
33 MID 7.38
B. Duarte
B. Duarte
30 DEF 6.96
D. Dioses
D. Dioses
29 MID 6.86
M. Rasmussen
M. Rasmussen
26 FWD 6.77
J. Huerto
J. Huerto
26 DEF 6.77
A. Muñoz
A. Muñoz
28 MID 6.76
I. Barrios
I. Barrios
33 GK 6.74
A. Arroyo
A. Arroyo
32 FWD 6.74
J. Atencia
J. Atencia
36 FWD 6.73
A. Figuera
A. Figuera
36 MID 6.69
P. Serra
P. Serra
28 DEF 6.65
Á. Campos
Á. Campos
32 GK 6.63
F. Cavagna
F. Cavagna
25 DEF 6.60
M. de Jesús
M. de Jesús
34 FWD 6.59
G. Paredes
G. Paredes
22 DEF 6.58
M. Ganoza
M. Ganoza
26 DEF 6.57
L. Garro
L. Garro
29 DEF 6.55
L. Arce
L. Arce
32 MID 6.55
D. Camacho
D. Camacho
28 MID 6.52
D. Caro
D. Caro
26 DEF 6.41
J. Cerro
J. Cerro
22 MID 6.40
S. Gálvez
S. Gálvez
21 FWD 6.20