icon back

Valladolid

Valladolid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.90m

Phong độ gần đây

LLDWD
167 Trận đấu đã nhận định
69.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Valladolid Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Nadcházející
Valladolid
Valladolid
vs
Leganes
Leganes
2.01
3.44
3.84

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Ukončeno
red card Malaga
Malaga
3 : 3
Valladolid
Valladolid
2.2
3.35
3.7

1

2.2

O1.5

1.38

NO

1.93

1X

1.31
8.5/10

13:30

Ukončeno
Valladolid
Valladolid
1 : 0
Huesca
Huesca
1.85
3.45
4.9

1X

1.2

O1.5

1.41

YES

2.06

1X

1.2
2/10

09:00

Ukončeno
Gijon
Gijon
2 : 2
Valladolid
Valladolid
2.1
3.4
4.1

1

2.1

O1.5

1.42

NO

1.8

1X

1.28
7.8/10

16:00

Ukončeno
Granada CF
Granada CF
5 : 1
Valladolid
Valladolid red card
2.2
3.15
3.85

1

2.2

U3.5

1.2

NO

1.79

1X

1.3
8.2/10

09:00

Ukončeno
Valladolid
Valladolid
0 : 4
Castellon
Castellon
3.2
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.33

NO

2.1

X2

1.39
6.1/10

16:00

Ukončeno
Cordoba
Cordoba
3 : 1
Valladolid
Valladolid red card
1.91
3.55
4.3

1

1.91

U3.5

1.34

NO

1.98

1X

1.25
8.5/10

09:00

Ukončeno
red card Valladolid
Valladolid
0 : 1
Albacete
Albacete
2
3.5
4.4

X

3.5

U3.5

1.29

NO

1.91

U3.5

1.29
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Valladolid. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 167 trận đấu có sự tham gia của Valladolid với tỷ lệ trúng 69.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng347
Hòa448
Thua6612
Bàn thắng ghi được131528
Bàn thắng để thủng lưới162238
Trung bình ghi bàn1.01.11.0
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 5 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 2 G
81 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 26%
7 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Iván Alejo
Iván Alejo
30 DEF 7.07
Chuky San José
Chuky San José
21 MID 7.00
A. Ndiaye
A. Ndiaye
29 MID 6.96
S. Jurić
S. Jurić
29 MID 6.94
Peter
Peter
23 FWD 6.90
T. Nikitscher
T. Nikitscher
26 MID 6.90
Guilherme Fernandes
Guilherme Fernandes
24 GK 6.87
Guille Bueno
Guille Bueno
23 DEF 6.86
Víctor Meseguer
Víctor Meseguer
26 MID 6.84
M. Lachuer
M. Lachuer
25 MID 6.80
Pablo Tomeo
Pablo Tomeo
25 DEF 6.78
J. Ponceau
J. Ponceau
25 MID 6.76
Mario Maroto
Mario Maroto
22 MID 6.75
David Torres
David Torres
22 DEF 6.72
Trilli
Trilli
22 DEF 6.70
S. Biuk
S. Biuk
23 MID 6.68
Iván Garriel
Iván Garriel
20 DEF 6.67
Juanmi Latasa
Juanmi Latasa
24 FWD 6.66
M. Maroto
M. Maroto
21 MID 6.66
I. Alani
I. Alani
19 MID 6.65
Hugo San
Hugo San
20 DEF 6.63
M. Jaouab
M. Jaouab
23 DEF 6.62
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 6.60
Marcos André
Marcos André
29 FWD 6.59
Sergi Canós
Sergi Canós
28 FWD 6.58
V. Erlien
V. Erlien
27 FWD 6.52
Ramón Martínez
Ramón Martínez
23 DEF 6.48
Xavier Moreno Hernández
Xavier Moreno Hernández
21 FWD 6.47
Javi Sánchez
Javi Sánchez
28 DEF 6.45
Mario Dominguez
Mario Dominguez
16 MID 6.45
Jorge Delgado
Jorge Delgado
23 FWD 6.43
Adrian Arnuncio
Adrian Arnuncio
18 FWD 6.33
Clerc
Clerc
33 DEF 6.30
L. Sanseviero
L. Sanseviero
25 FWD 6.13
C. Michelin
C. Michelin
28 DEF 5.40