Valladolid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Valladolid Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Valladolid
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Andorra
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Valladolid
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Cultural
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Valladolid
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
2.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Valladolid
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Mirandes
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Valladolid
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valladolid
Bạn đang tìm nhận định Valladolid? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Valladolid được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Valladolid với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Valladolid đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Valladolid đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Valladolid hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Valladolid đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 19 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 29 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Álvaro Aceves
|
22 | GK | 7.07 |
|
Iván Alejo
|
30 | DEF | 7.01 |
|
Chuky San José
|
21 | MID | 7.00 |
|
A. Ndiaye
|
29 | MID | 6.96 |
|
S. Jurić
|
29 | MID | 6.93 |
|
Peter
|
23 | FWD | 6.91 |
|
J. Ponceau
|
25 | MID | 6.90 |
|
T. Nikitscher
|
26 | MID | 6.90 |
|
Guilherme Fernandes
|
24 | GK | 6.87 |
|
Guille Bueno
|
23 | DEF | 6.86 |
|
Víctor Meseguer
|
26 | MID | 6.81 |
|
M. Lachuer
|
25 | MID | 6.79 |
|
Pablo Tomeo
|
25 | DEF | 6.78 |
|
Mario Maroto
|
22 | MID | 6.75 |
|
David Torres
|
22 | DEF | 6.74 |
|
Juanmi Latasa
|
24 | FWD | 6.70 |
|
Trilli
|
22 | DEF | 6.70 |
|
Clerc
|
33 | DEF | 6.70 |
|
S. Biuk
|
23 | MID | 6.69 |
|
Hugo San
|
20 | DEF | 6.67 |
|
I. Alani
|
19 | MID | 6.65 |
|
Iván Garriel
|
20 | DEF | 6.65 |
|
M. Jaouab
|
23 | DEF | 6.62 |
|
Sergi Canós
|
28 | FWD | 6.62 |
|
Marcos André
|
29 | FWD | 6.61 |
|
Ramón Martínez
|
23 | DEF | 6.50 |
|
Xavier Moreno Hernández
|
21 | FWD | 6.47 |
|
V. Erlien
|
27 | FWD | 6.46 |
|
Javi Sánchez
|
28 | DEF | 6.45 |
|
Mario Dominguez
|
16 | MID | 6.45 |
|
Jorge Delgado
|
23 | FWD | 6.43 |
|
L. Sanseviero
|
25 | FWD | 6.43 |
|
N. Ohio
|
22 | FWD | 6.40 |
|
Adrian Arnuncio
|
18 | FWD | 6.33 |
|
C. Michelin
|
28 | DEF | 6.23 |




