Valladolid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Valladolid Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Almeria
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Valladolid
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Racing S
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Valladolid
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Valladolid
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Andorra
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Valladolid
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valladolid
Bạn đang tìm nhận định Valladolid? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valladolid, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Valladolid với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Valladolid đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Valladolid đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Valladolid hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valladolid đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 20 | 41 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 8 | 11 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 21 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 35 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 9 | 7 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Álvaro Aceves
|
22 | GK | 7.03 |
|
Iván Alejo
|
30 | DEF | 7.00 |
|
Chuky San José
|
21 | MID | 6.96 |
|
A. Ndiaye
|
29 | MID | 6.91 |
|
S. Jurić
|
29 | MID | 6.90 |
|
J. Ponceau
|
25 | MID | 6.90 |
|
T. Nikitscher
|
26 | MID | 6.90 |
|
Guilherme Fernandes
|
24 | GK | 6.86 |
|
Guille Bueno
|
23 | DEF | 6.86 |
|
Peter
|
23 | FWD | 6.85 |
|
A. Carvajal
|
- | FWD | 6.83 |
|
Víctor Meseguer
|
26 | MID | 6.80 |
|
M. Lachuer
|
25 | MID | 6.78 |
|
Pablo Tomeo
|
25 | DEF | 6.76 |
|
David Torres
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Mario Maroto
|
22 | MID | 6.75 |
|
S. Biuk
|
23 | MID | 6.72 |
|
Trilli
|
22 | DEF | 6.70 |
|
Juanmi Latasa
|
24 | FWD | 6.68 |
|
M. Jaouab
|
23 | DEF | 6.67 |
|
Hugo San
|
20 | DEF | 6.66 |
|
Marcos André
|
29 | FWD | 6.66 |
|
Clerc
|
33 | DEF | 6.66 |
|
I. Alani
|
19 | MID | 6.65 |
|
Iván Garriel
|
20 | DEF | 6.65 |
|
M. Maroto
|
21 | MID | 6.64 |
|
Sergi Canós
|
28 | FWD | 6.62 |
|
Ramón Martínez
|
23 | DEF | 6.57 |
|
Alejandro Galdeano
|
- | DEF | 6.50 |
|
Xavier Moreno Hernández
|
21 | FWD | 6.47 |
|
L. Sanseviero
|
25 | FWD | 6.47 |
|
V. Erlien
|
27 | FWD | 6.46 |
|
Javi Sánchez
|
28 | DEF | 6.45 |
|
Mario Dominguez
|
16 | MID | 6.45 |
|
Jorge Delgado
|
23 | FWD | 6.43 |
|
N. Ohio
|
22 | FWD | 6.40 |
|
Adrian Arnuncio
|
18 | FWD | 6.33 |
|
C. Michelin
|
28 | DEF | 6.20 |





