1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Valladolid
Valladolid

Valladolid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.90m
KEY INSIGHT Valladolid không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất
TREND Valladolid nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
179 Trận đấu đã nhận định
69.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Valladolid Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Almeria
Almeria
1 : 0
Valladolid
Valladolid
1.45
5.2
8

X2

2.95

O2.5

1.57

YES

1.76

O2.5

1.57
4.4/10

12:30

Kết thúc
red card Valladolid
Valladolid
0 : 2
Deportivo C
Deportivo C
3.9
3.45
2.15

1

3.9

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
3.7/10

12:30

Kết thúc
Racing S
Racing Santander
4 : 1
Valladolid
Valladolid red card
1.4
5.1
7.75

1

1.4

O2.5

1.52

NO

2.12

1

1.4
5.7/10

12:30

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
2 : 0
Zaragoza
Zaragoza red card
1.95
3.5
4.45

1

1.95

U3.5

1.29

NO

1.83

U3.5

1.29
8/10

15:00

Kết thúc
Las Palmas
Las Palmas
2 : 1
Valladolid
Valladolid
1.7
3.85
5.6

1

1.7

U3.5

1.3

NO

1.77

1

1.7
8.9/10

10:15

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
1 : 0
Real Sociedad II
Real II
1.56
4.25
6.5

1

1.56

U3.5

1.42

NO

1.91

U3.5

1.42
7.7/10

08:00

Kết thúc
FC Andorra
FC Andorra
1 : 0
Valladolid
Valladolid
2.25
3.4
3.45

1

2.25

U3.5

1.3

NO

1.97

1X

1.37
8.5/10

14:30

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
0 : 0
Eibar
Eibar
2.4
3.1
3.5

1

2.4

U3.5

1.18

YES

2.12

U3.5

1.18
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valladolid

Bạn đang tìm nhận định Valladolid? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valladolid, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Valladolid với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Valladolid đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Valladolid đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.83 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Valladolid hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valladolid đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212041
Thắng8412
Hòa5510
Thua81119
Bàn thắng ghi được232144
Bàn thắng để thủng lưới213556
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn9716
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-4-2 9 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 3 G
116 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
25 Trận
Tài 1.5 27%
11 Trận
Tài 2.5 17%
7 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Álvaro Aceves
Álvaro Aceves
22 GK 7.03
Iván Alejo
Iván Alejo
30 DEF 7.00
Chuky San José
Chuky San José
21 MID 6.96
A. Ndiaye
A. Ndiaye
29 MID 6.91
S. Jurić
S. Jurić
29 MID 6.90
J. Ponceau
J. Ponceau
25 MID 6.90
T. Nikitscher
T. Nikitscher
26 MID 6.90
Guilherme Fernandes
Guilherme Fernandes
24 GK 6.86
Guille Bueno
Guille Bueno
23 DEF 6.86
Peter
Peter
23 FWD 6.85
A. Carvajal
A. Carvajal
- FWD 6.83
Víctor Meseguer
Víctor Meseguer
26 MID 6.80
M. Lachuer
M. Lachuer
25 MID 6.78
Pablo Tomeo
Pablo Tomeo
25 DEF 6.76
David Torres
David Torres
22 DEF 6.76
Mario Maroto
Mario Maroto
22 MID 6.75
S. Biuk
S. Biuk
23 MID 6.72
Trilli
Trilli
22 DEF 6.70
Juanmi Latasa
Juanmi Latasa
24 FWD 6.68
M. Jaouab
M. Jaouab
23 DEF 6.67
Hugo San
Hugo San
20 DEF 6.66
Marcos André
Marcos André
29 FWD 6.66
Clerc
Clerc
33 DEF 6.66
I. Alani
I. Alani
19 MID 6.65
Iván Garriel
Iván Garriel
20 DEF 6.65
M. Maroto
M. Maroto
21 MID 6.64
Sergi Canós
Sergi Canós
28 FWD 6.62
Ramón Martínez
Ramón Martínez
23 DEF 6.57
Alejandro Galdeano
Alejandro Galdeano
- DEF 6.50
Xavier Moreno Hernández
Xavier Moreno Hernández
21 FWD 6.47
L. Sanseviero
L. Sanseviero
25 FWD 6.47
V. Erlien
V. Erlien
27 FWD 6.46
Javi Sánchez
Javi Sánchez
28 DEF 6.45
Mario Dominguez
Mario Dominguez
16 MID 6.45
Jorge Delgado
Jorge Delgado
23 FWD 6.43
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 6.40
Adrian Arnuncio
Adrian Arnuncio
18 FWD 6.33
C. Michelin
C. Michelin
28 DEF 6.20